wax myrtle

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây sáp myrtle: "wax myrtle" bất kỳ loại cây bụi hoặc cây nhỏ nào thuộc chi Myrica, tán thơm quả mọng nhỏ được phủ một lớp sáp. Loại cây này thường mọccác vùng đất ẩm, ven biển được biết đến với lớp sáp trên quả dùng để làm nến thơm hoặc phòng.

dụ sử dụng
  • The wax myrtle is a common shrub in coastal areas of the southeastern United States.
    (Cây sáp myrtle một loại cây bụi phổ biếncác vùng ven biển phía đông nam Hoa Kỳ.)

  • Birds often eat the berries of the wax myrtle, which are coated in a fragrant wax.
    (Chim thường ăn quả mọng của cây sáp myrtle, loại quả được phủ một lớp sáp thơm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wax myrtle wax": lớp sáp từ quả cây sáp myrtle, được thu hoạch để làm nến hoặc sản xuất mỹ phẩm. : (Những người định cư ban đầu đã dùng sáp cây sáp myrtle để làm nến bayberry.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrtle: từ gốc chỉ chi thực vật , nhưng thường bị nhầm với cây sim (myrtle) thuộc chi .
    • Example: Myrtle is a different plant from wax myrtle, though both have fragrant leaves.
      (Cây sim một loại cây khác với cây sáp myrtle, mặc dù cả hai đều thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bayberry: tên gọi khác của cây sáp myrtle, đặc biệt loài hoặc .
    • Example: Bayberry is another name for wax myrtle, often used for candle making.
      (Bayberry một tên gọi khác của cây sáp myrtle, thường được dùng để làm nến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wax myrtle: trồng cây sáp myrtle.
    • Example: Many gardeners grow wax myrtle for its attractive foliage and wildlife benefits.
      (Nhiều người làm vườn trồng cây sáp myrtle tán đẹp lợi ích đối với động vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wax myrtle candle": nến làm từ sáp cây sáp myrtle, tượng trưng cho hương thơm truyền thống.
    • Example: Burning a wax myrtle candle is a holiday tradition in some regions.
      (Đốt nến sáp myrtle một truyền thống ngày lễmột số vùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wax myrtle"

wax myrtle
A wax myrtle grows near the edge of a freshwater pond.