wax plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây sáp (tên khoa học: Hoya carnosa) - một loại cây leo mọng nước nguồn gốc từ Nam Á, đặc trưng bởi những chùm hoa hình ngôi sao màu hồng trắng. cây thường dày, bóng như được phủ một lớp sáp, do đó tên gọi này.

dụ sử dụng
  • (Cây sáp trong phòng khách của tôi những bông hoa màu hồng rất đẹp.)
  • (Tôi tưới cây sáp của mình mỗi tuần một lần để giữ cho khỏe mạnh.)
  • (Cây sáp này leo lên giàn rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wax plant enthusiast": người đam mê cây sáp.

    • She is a wax plant enthusiast and has collected over twenty varieties. ( ấy người đam mê cây sáp đã sưu tập hơn hai mươi giống khác nhau.)
  • "wax plant propagation": nhân giống cây sáp (thường bằng cách giâm cành).

    • Wax plant propagation is easy if you use stem cuttings. (Nhân giống cây sáp rất dễ nếu bạn dùng cành giâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoya (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa cây sáp.

    • Hoyas are popular houseplants because of their fragrant flowers. (Cây hoya cây trồng trong nhà phổ biến hoa thơm của chúng.)
  • Cây hoa sáp (danh từ): tên gọi khác của wax plant trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào hoa.

    • Cây hoa sáp này nở hoa vào mùa . (Cây hoa sáp này nở hoa vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây leo sáp (danh từ): tên gọi mô tả đặc tính leo sáp của cây.

    • Cây leo sáp cần một giàn để phát triển tốt. (Cây leo sáp cần một giàn để phát triển tốt.)
  • Hoya carnosa (danh từ): tên khoa học chính xác của loài cây này.

    • Hoya carnosa một trong những loài hoya phổ biến nhất. (Hoya carnosa một trong những loài hoya phổ biến nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wax plant không phrasal verbs riêng biệt, nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả chăm sóc:

    • Care for a wax plant: chăm sóc cây sáp.

      • You need to care for a wax plant by providing indirect sunlight. (Bạn cần chăm sóc cây sáp bằng cách cung cấp ánh sáng gián tiếp.)
    • Prune a wax plant: cắt tỉa cây sáp.

      • Prune a wax plant in early spring to encourage new growth. (Cắt tỉa cây sáp vào đầu mùa xuân để khuyến khích sự phát triển mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "wax plant", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ về cây cối trong văn hóa Việt:
    • Cây nhà vườn: chỉ những thứ tự nhiên, gần gũi.
      • Cây sáp này cây nhà vườn, dễ trồng chăm sóc. (Cây sáp này cây nhà vườn, dễ trồng chăm sóc.)
wax plant
A gardener carefully waters a wax plant hanging in a sunny window.