waxed

waxed

The janitor buffed the waxed floor until it gleamed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đánh bóng hoặc phủ một lớp sáp: "waxed" mô tả một bề mặt (như sàn nhà, đồ nội thất, hoặc ria mép) đã được xử lý bằng sáp để tạo độ bóng, bảo vệ, hoặc làm cho mượt mà hơn.
dụ sử dụng
  • (Sàn nhà vừa được đánh bóng bằng sáp rất trơn.)
  • (Ông ấy bộ ria mép được vuốt sáp gọn gàng, uốn conghai đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waxed paper": giấy chống thấm, thường dùng trong nấu ăn hoặc gói thực phẩm.
    • She wrapped the sandwich in waxed paper to keep it fresh. ( ấy gói bánh sandwich trong giấy chống thấm để giữ tươi.)
  • "Waxed thread": chỉ tẩm sáp, dùng trong may da hoặc thêu để tăng độ bền.
    • Shoemakers often use waxed thread for stitching leather. (Thợ đóng giày thường dùng chỉ tẩm sáp để khâu da.)
Biến thể từ gần giống
  • Wax (danh từ): sáp, chất dùng để đánh bóng hoặc bảo vệ bề mặt.
    • Apply a thin layer of wax to the car. (Bôi một lớp sáp mỏng lên xe hơi.)
  • Wax (động từ): đánh bóng hoặc phủ sáp lên bề mặt.
    • She waxed the floor every month. ( ấy đánh bóng sàn nhà bằng sáp mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Polished: được đánh bóng (thường dùng cho bề mặt sáng bóng).
    • The waxed table had a polished finish. (Chiếc bàn được đánh sáp lớp hoàn thiện bóng loáng.)
  • Glazed: được tráng men hoặc phủ lớp bóng (thường dùng cho đồ gốm hoặc thực phẩm).
    • The waxed fruit looked like glazed ceramic. (Trái cây được phủ sáp trông như đồ gốm tráng men.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wax up: chuẩn bị hoặc đánh bóng một vật với sáp.
    • He waxed up his surfboard before heading to the beach. (Anh ấy đánh sáp lên ván lướt sóng trước khi ra bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Waxed poetic: nói hoặc viết một cách hoa mỹ, đầy cảm xúc (thường dùng trong văn phong).
    • The old man waxed poetic about his youth. (Ông già nói một cách hoa mỹ về tuổi trẻ của mình.)