waxflower
Danh từ: "waxflower" là tên gọi chung cho một số loài thực vật có hoa với cánh hoa dày, bóng và trông như được làm bằng sáp (wax). Các loài này bao gồm: 1. Cây hoa sáp rừng (Monotropa uniflora): Một loài cây thân thảo nhỏ, sống hoại sinh, không có diệp lục. Hoa của nó có màu trắng hoặc trắng hồng, hình chuông rủ xuống, bề mặt cánh hoa trông như sáp. Cây thường mọc trong rừng ẩm tối. 2. Cây hoa sáp leo (Hoya): Một loài dây leo thân gỗ có nguồn gốc từ Madagascar. Lá dày, xanh đậm, bóng như sáp. Hoa mọc thành chùm, to, thơm, màu trắng, cũng có bề mặt như sáp. Loài này được trồng rộng rãi ở các vùng ấm áp. 3. Cây Clusia của Guyana thuộc Anh: Một loài thực vật biểu sinh (epiphyte) thuộc chi Clusia.
- (Cây hoa sáp trong rừng có hoa trắng rủ xuống và chuyển sang màu đen khi già.)
- (Tôi đã mua một chậu cây hoa sáp cho ban công; lá sáp và hoa thơm của nó thật đẹp.)
- "waxflower" thường được dùng để chỉ các loài cây cảnh có hoa trông giống sáp, đặc biệt là trong ngành làm vườn và trang trí nội thất.
- Trong văn học hoặc mô tả thiên nhiên, "waxflower" có thể gợi lên hình ảnh thanh khiết, bền bỉ do vẻ ngoài cứng cáp, bóng bẩy của hoa.
- Wax plant (cây sáp): Tên gọi khác của cây hoa sáp leo (Hoya).
- Waxflower vine (dây leo hoa sáp): Cụm từ chỉ loài dây leo có hoa sáp.
- Indian pipe (tẩu Ấn Độ): Tên gọi khác của cây hoa sáp rừng (Monotropa uniflora).
- Hoya: Tên khoa học của cây hoa sáp leo.
- Clusia: Tên khoa học của một chi cây biểu sinh có hoa sáp.
- Waxflower bouquet (bó hoa sáp): Bó hoa được làm từ hoa của cây waxflower, thường dùng trong trang trí.
- Waxflower scent (hương hoa sáp): Mùi thơm đặc trưng của một số loài waxflower, như Hoya.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "waxflower".