waxing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tăng lên, sự lớn dần: "waxing" chỉ quá trình tăng dần về kích thước, mức độ hoặc cường độ. Thường dùng để nói về mặt trăng khi chuyển từ trăng non sang trăng tròn.
    • Sự bôi sáp: "waxing" cũng chỉ hành động bôi hoặc phủ một lớp sáp lên bề mặt, dụ như sáp nến, sáp xe hơi, hoặc sáp tẩy lông.
  2. Tính từ:

    • Đang lớn dần, đang tăng: "waxing" mô tả trạng thái đang trong quá trình tăng lên, đặc biệt khi nói về mặt trăng.
    • Thuộc về sáp: "waxing" có thể mô tả một thứ đó liên quan đến việc bôi sáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The waxing of the moon occurs every month. (Sự lớn dần của mặt trăng xảy ra hàng tháng.)
    • She scheduled a waxing appointment at the salon. ( ấy đã đặt lịch hẹn tẩy lông bằng sáp tại tiệm.)
  • Tính từ:

    • The waxing moon is visible in the evening sky. (Mặt trăng đang lớn dần có thể nhìn thấy trên bầu trời buổi tối.)
    • The waxing process for the car took about an hour. (Quá trình bôi sáp cho chiếc xe mất khoảng một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waxing poetic": trở nên thơ mộng, lãng mạn khi nói chuyện.

    • He started waxing poetic about his childhood memories. (Anh ấy bắt đầu nói một cách thơ mộng về những kỷ niệm thời thơ ấu.)
  • "waxing and waning": sự lên xuống, sự thay đổi theo chu kỳ (thường dùng cho mặt trăng hoặc các xu hướng).

    • The popularity of the trend is waxing and waning. (Sự phổ biến của xu hướng đang lên xuống thất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Wax (n): sáp; (v): bôi sáp, lớn dần (dùng cho mặt trăng).
    • The moon waxes and wanes. (Mặt trăng lớn dần nhỏ dần.)
  • Waxed (adj): đã được bôi sáp.
    • The waxed floor was very shiny. (Sàn nhà đã được bôi sáp rất bóng.)
  • Waxer (n): người bôi sáp hoặc máy bôi sáp.
    • The floor waxer did a great job. (Người bôi sáp sàn đã làm rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Increase (n/v): sự tăng lên, tăng lên.
  • Growth (n): sự lớn lên, sự phát triển.
  • Coating (n): sự phủ một lớp (sáp hoặc chất khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wax up: bôi sáp lên một bề mặt (thường ván trượt hoặc ván lướt sóng).
    • He waxed up his surfboard before hitting the waves. (Anh ấy bôi sáp lên ván lướt sóng trước khi ra khơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Wax and wane: lên xuống thất thường, thay đổi theo chu kỳ.
    • His interest in the project waxed and waned over the years. (Sự quan tâm của anh ấy đối với dự án lên xuống thất thường qua nhiều năm.)
waxing
The waxing moon shines brightly in the night sky.