waxing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tăng lên, sự lớn dần: "waxing" chỉ quá trình tăng dần về kích thước, mức độ hoặc cường độ. Thường dùng để nói về mặt trăng khi nó chuyển từ trăng non sang trăng tròn.
- Sự bôi sáp: "waxing" cũng chỉ hành động bôi hoặc phủ một lớp sáp lên bề mặt, ví dụ như sáp nến, sáp xe hơi, hoặc sáp tẩy lông.
Tính từ:
- Đang lớn dần, đang tăng: "waxing" mô tả trạng thái đang trong quá trình tăng lên, đặc biệt là khi nói về mặt trăng.
- Thuộc về sáp: "waxing" có thể mô tả một thứ gì đó liên quan đến việc bôi sáp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The waxing of the moon occurs every month. (Sự lớn dần của mặt trăng xảy ra hàng tháng.)
- She scheduled a waxing appointment at the salon. (Cô ấy đã đặt lịch hẹn tẩy lông bằng sáp tại tiệm.)
Tính từ:
- The waxing moon is visible in the evening sky. (Mặt trăng đang lớn dần có thể nhìn thấy trên bầu trời buổi tối.)
- The waxing process for the car took about an hour. (Quá trình bôi sáp cho chiếc xe mất khoảng một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"waxing poetic": trở nên thơ mộng, lãng mạn khi nói chuyện.
- He started waxing poetic about his childhood memories. (Anh ấy bắt đầu nói một cách thơ mộng về những kỷ niệm thời thơ ấu.)
"waxing and waning": sự lên xuống, sự thay đổi theo chu kỳ (thường dùng cho mặt trăng hoặc các xu hướng).
- The popularity of the trend is waxing and waning. (Sự phổ biến của xu hướng đang lên xuống thất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Wax (n): sáp; (v): bôi sáp, lớn dần (dùng cho mặt trăng).
- The moon waxes and wanes. (Mặt trăng lớn dần và nhỏ dần.)
- Waxed (adj): đã được bôi sáp.
- The waxed floor was very shiny. (Sàn nhà đã được bôi sáp rất bóng.)
- Waxer (n): người bôi sáp hoặc máy bôi sáp.
- The floor waxer did a great job. (Người bôi sáp sàn đã làm rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Increase (n/v): sự tăng lên, tăng lên.
- Growth (n): sự lớn lên, sự phát triển.
- Coating (n): sự phủ một lớp (sáp hoặc chất khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wax up: bôi sáp lên một bề mặt (thường là ván trượt hoặc ván lướt sóng).
- He waxed up his surfboard before hitting the waves. (Anh ấy bôi sáp lên ván lướt sóng trước khi ra khơi.)
Thành ngữ liên quan
- Wax and wane: lên xuống thất thường, thay đổi theo chu kỳ.
- His interest in the project waxed and waned over the years. (Sự quan tâm của anh ấy đối với dự án lên xuống thất thường qua nhiều năm.)