waxlike

waxlike

The artist sculpted a waxlike figure from soft, pale material.

Định nghĩa

Tính từ: Giống như sáp, đặc tính hoặc bề ngoài của sáp.

dụ sử dụng
  • (Ngọn nến bề mặt nhẵn, giống như sáp.)
  • (Da ấy có vẻ xanh xao như sáp sau cơn bệnh.)
  • (Bức tượng được đánh bóng đến độ bóng như sáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waxlike pallor": sự xanh xao giống như sáp, thường dùng để miêu tả làn da nhợt nhạt bất thường.

    • The patient's face had a waxlike pallor that concerned the doctors. (Khuôn mặt bệnh nhân có vẻ xanh xao như sáp khiến các bác sĩ lo ngại.)
  • "waxlike features": các đường nét giống như sáp, chỉ khuôn mặt cứng đờ, thiếu sức sống.

    • The soldier turned his waxlike features toward him. (Người lính quay những đường nét cứng đờ như sáp về phía anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Waxy (tính từ): giống sáp, tính chất sáp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The fruit has a waxy coating. (Quả một lớp phủ sáp.)
  • Waxen (tính từ): làm bằng sáp, hoặc màu sắc/tính chất của sáp.
    • The waxen figure looked lifelike. (Bức tượng sáp trông như thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Waxy: giống sáp.
  • Waxen: bằng sáp, giống sáp.
  • Pale: nhợt nhạt (khi chỉ màu sắc).
  • Smooth: nhẵn (khi chỉ bề mặt).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "waxlike". Tuy nhiên, từ "wax" xuất hiện trong thành ngữ: - To wax lyrical: nói một cách say sưa, nhiệt tình. - He waxed lyrical about the beauty of the sunset. (Anh ấy nói say sưa về vẻ đẹp của hoàng hôn.)