way of life
Danh từ: Cách sống, lối sống, nếp sống: "way of life" chỉ tập hợp các thói quen, hành vi, giá trị, và niềm tin đặc trưng của một cá nhân, một nhóm người, hoặc một cộng đồng. Nó phản ánh cách mà một người hoặc một xã hội tổ chức cuộc sống hàng ngày, bao gồm công việc, giải trí, tương tác xã hội, và quan điểm về thế giới.
- (Cách sống du mục đòi hỏi phải di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác.)
- (Đối với nhiều người, một lối sống giản dị mang lại hạnh phúc hơn là sự giàu có vật chất.)
- (Nếp sống của họ bị đe dọa bởi việc xây dựng con đập.)
"a way of life": Có thể được dùng để nhấn mạnh một hoạt động hoặc niềm tin là trung tâm trong cuộc sống của ai đó.
- For him, surfing is not just a sport; it's a way of life. (Đối với anh ấy, lướt sóng không chỉ là một môn thể thao; đó là một lối sống.)
"the American way of life": Một cụm từ thường dùng để chỉ các giá trị và lối sống đặc trưng của người Mỹ, như tự do, chủ nghĩa cá nhân, và sự thịnh vượng.
- Immigrants often come to the United States seeking the American way of life. (Người nhập cư thường đến Hoa Kỳ để tìm kiếm lối sống Mỹ.)
Lifestyle (n): lối sống (thường tập trung vào các lựa chọn cá nhân như ăn uống, thời trang, giải trí).
- She has a healthy lifestyle with regular exercise and a balanced diet. (Cô ấy có một lối sống lành mạnh với việc tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.)
Livelihood (n): sinh kế, cách kiếm sống (liên quan đến công việc và thu nhập).
- Fishing is the main livelihood of the coastal villagers. (Đánh cá là sinh kế chính của dân làng ven biển.)
- Custom: phong tục, tập quán (thường chỉ các hành vi truyền thống của một cộng đồng).
- Culture: văn hóa (bao gồm toàn bộ các giá trị, tín ngưỡng, và hành vi của một xã hội).
- Habit: thói quen (chỉ hành vi cá nhân lặp đi lặp lại).
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "way of life", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm như "adopt", "embrace", "maintain", "threaten" để diễn tả hành động liên quan.)
- They decided to adopt a more sustainable way of life. (Họ quyết định áp dụng một lối sống bền vững hơn.)
- Modern technology has threatened the traditional way of life of indigenous tribes. (Công nghệ hiện đại đã đe dọa nếp sống truyền thống của các bộ lạc bản địa.)
"That's the way life is": Đó là cuộc sống (dùng để chấp nhận một thực tế không thể thay đổi).
- You didn't get the job? Well, that's the way life is. (Bạn không nhận được công việc? Ừ, đó là cuộc sống mà.)
"Live and let live": Sống và để người khác sống (tôn trọng lối sống của nhau).
- In a diverse society, we must learn to live and let live. (Trong một xã hội đa dạng, chúng ta phải học cách sống và để người khác sống.)