way out

Định nghĩa

Danh từ: - Lối thoát, đường ra: "way out" chỉ một lối mở hoặc con đường cho phép ai đó thoát ra khỏi một nơi nào đó, đặc biệt khi bị mắc kẹt hoặc trong tình huống nguy hiểm. - Giải pháp, cách thoát khỏi khó khăn: "way out" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một phương án hoặc hành động giúp ai đó thoát khỏi một tình huống khó khăn, rắc rối.

dụ sử dụng
  • Lối thoát vật :

    • He blocked the way out, so we couldn't leave the room. (Anh ta chặn lối thoát, vậy chúng tôi không thể rời khỏi phòng.)
    • The canyon had only one way out, a narrow path through the rocks. (Hẻm núi chỉ một lối ra, một con đường hẹp xuyên qua các tảng đá.)
  • Giải pháp cho vấn đề:

    • She saw no way out of her financial troubles. ( ấy không thấy lối thoát nào khỏi những rắc rối tài chính của mình.)
    • Negotiation is the only way out of this conflict. (Đàm phán lối thoát duy nhất khỏi cuộc xung đột này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a way out of something": một cách để thoát khỏi một tình huống cụ thể.
    • We need to find a way out of this deadlock. (Chúng ta cần tìm một lối thoát khỏi tình trạng bế tắc này.)
  • "no way out": không lối thoát, bế tắc.
    • When the fire spread, there was no way out. (Khi ngọn lửa lan rộng, không lối thoát nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Way out (tính từ, không chính thức): khác thường, lập dị (dùng như "way-out").
    • His way-out ideas often confuse people. (Những ý tưởng khác thường của anh ta thường làm người khác bối rối.)
  • Exit (danh từ): lối ra, cửa thoát hiểm.
  • Escape (danh từ): sự trốn thoát, lối thoát.
Từ đồng nghĩa
  • Exit: lối ra, cửa thoát.
  • Escape route: đường thoát hiểm.
  • Solution: giải pháp (cho vấn đề).
  • Outlet: lối thoát (cả nghĩa đen bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get out: thoát ra, ra ngoài.
    • We managed to get out through the back door. (Chúng tôi đã xoay sở thoát ra qua cửa sau.)
  • Find a way out: tìm ra lối thoát.
    • She finally found a way out of her depression. (Cuối cùng ấy đã tìm ra lối thoát khỏi trầm cảm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Every way out leads to something new: mọi lối thoát đều dẫn đến điều mới mẻ (một câu nói khuyến khích sự thay đổi).
  • The way out is through: lối thoát đi xuyên qua (ám chỉ việc đối mặt trực tiếp với khó khăn thay vì trốn tránh).
way out
The hikers found the narrow way out of the forest.