way station

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm nhỏ trên đường ray xe lửa: "way station" chỉ một ga đường sắt nhỏ nằm giữa các ga chính, nơi tàu chỉ dừng khi tín hiệu.
    • Điểm dừng chân trên hành trình: "way station" cũng có nghĩa một nơi dừng lại trong một chuyến đi dài, thường để nghỉ ngơi hoặc thay đổi phương tiện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa ga đường sắt nhỏ:
    • The train only stops at the way station if there are passengers waiting. (Tàu chỉ dừng ở ga nhỏ nếu hành khách đang chờ.)
  • Nghĩa điểm dừng chân:
    • We made a brief stop at a way station to refuel before continuing our journey. (Chúng tôi dừng chân ngắn tại một điểm dừng để đổ xăng trước khi tiếp tục hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a way station on the road to success": một bước đệm trên con đường thành công.
    • This internship is just a way station on the road to her dream career. (Kỳ thực tập này chỉ một bước đệm trên con đường đến sự nghiệp mơ ước của ấy.)
  • "a way station in life": một giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc sống.
    • He viewed his time in the army as a way station before starting his own business. (Anh ấy coi thời gian trong quân đội một giai đoạn chuyển tiếp trước khi bắt đầu kinh doanh riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Waystation (cách viết khác): viết liền thành một từ, nghĩa tương tự.
    • The old waystation was converted into a small museum. (Trạm dừng đã được chuyển đổi thành một bảo tàng nhỏ.)
  • Stopover (n): điểm dừng chân, thường trong hành trình bay.
    • There is a stopover to change planes in Chicago. ( một điểm dừng chân để đổi máy bay ở Chicago.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermediate station: ga trung gian (dùng trong ngữ cảnh đường sắt).
  • Halting point: điểm dừng (dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Rest stop: điểm nghỉ chân (thường trên đường cao tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop over: dừng lại qua đêm hoặc trong thời gian ngắn.
    • We will stop over at a way station before reaching the final destination. (Chúng tôi sẽ dừng lạimột trạm nhỏ trước khi đến đích cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A way station to nowhere": một nơi vô ích, không dẫn đến đâu.
    • This project is just a way station to nowhere; it has no real purpose. (Dự án này chỉ một điểm dừng vô ích; không mục đích thực sự.)
  • "Every journey has its way stations": mỗi hành trình đều những điểm dừng chân.
    • Don't rush; every journey has its way stations where you can rest and reflect. (Đừng vội; mỗi hành trình đều những điểm dừng chân để bạn nghỉ ngơi suy ngẫm.)
way station
The train makes a brief stop at a small way station in the countryside.