way-out
The artist's way-out painting features swirling neon colors and abstract shapes.
Định nghĩa
Tính từ (không trang trọng) - Cực kỳ khác thường, lập dị, vượt ra ngoài khuôn khổ: "way-out" mô tả một cái gì đó rất khác biệt, kỳ quặc, hoặc đi ngược lại với các chuẩn mực thông thường, thường mang tính sáng tạo hoặc nổi loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Gu thời trang cực kỳ khác thường của cô ấy luôn thu hút sự chú ý tại các bữa tiệc.)
- (Những bức tranh lập dị của họa sĩ bị coi là quá khác thường so với các phòng trưng bày chính thống.)
- (Anh ấy có vài ý tưởng cực kỳ khác thường về cách giải quyết khủng hoảng năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Way-out" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là trong văn hóa thanh niên, nghệ thuật, hoặc âm nhạc để chỉ những thứ mang tính tiên phong, thử nghiệm hoặc gây sốc.
- The band's way-out performance included costumes made of recycled materials. (Buổi biểu diễn cực kỳ khác thường của ban nhạc bao gồm trang phục làm từ vật liệu tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Way-out (cũng có thể viết là way out): dạng viết liền hoặc cách nhau đều được chấp nhận, nhưng dạng viết liền phổ biến hơn khi dùng làm tính từ.
- Out-there (tính từ, không trang trọng): cũng có nghĩa tương tự, chỉ sự kỳ lạ hoặc khác thường.
- His out-there theories about aliens are hard to believe. (Những giả thuyết kỳ lạ về người ngoài hành tinh của anh ấy thật khó tin.)
Từ đồng nghĩa
- Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
- Eccentric: lập dị, kỳ quặc.
- Avant-garde: tiên phong, đi trước thời đại (thường dùng trong nghệ thuật).
- Offbeat: không chính thống, lạ thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp từ "way-out". Tuy nhiên, "way" có thể kết hợp với các giới từ khác: - To be out of the way: xa lối, không gây cản trở. - Please move your bike out of the way. (Làm ơn dời xe đạp của bạn ra khỏi lối đi.)
Thành ngữ liên quan
- Way out in left field: (thành ngữ Mỹ) hoàn toàn sai lầm hoặc kỳ quặc.
- His explanation was way out in left field; it didn't make any sense. (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn kỳ quặc; nó chẳng có ý nghĩa gì cả.)