wayfaring tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây bụi hoặc cây nhỏ rụng , thường mọc dọc theo các lề đường, ven đường đi.
- Đặc điểm: Cây thuộc họ kim ngân (họ Caprifoliaceae), quả mọng đỏ khi chín chuyển sang màu đen. Cây phát triển mạnh mẽ, thường thấycác vùng nông thôn hoặc ven đườngchâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây wayfaring tree thường được tìm thấy dọc theo các con đường nông thônchâu Âu.)
  • (Vào mùa thu, cây wayfaring tree ra những quả mọng đỏ, sau đó chuyển sang màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wayfaring tree" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để mô tả loài cây này, đặc biệt khi nói về các loài cây mọc hoang dã dọc đường.
    • The wayfaring tree is a key species for hedgerow restoration projects. (Cây wayfaring tree một loài quan trọng trong các dự án phục hồi hàng rào cây xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Wayfaring (tính từ): liên quan đến việc đi đường, lữ hành.
    • The wayfaring traveler stopped to rest under the wayfaring tree. (Người lữ hành dừng lại nghỉ dưới gốc cây wayfaring tree.)
  • Tree (danh từ): cây thân gỗ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Viburnum lantana: tên khoa học của loài cây này.
  • Hoarwithy: tên gọi phổ biến khácAnh.
Các cụm từ liên quan
  • "Grow like a wayfaring tree": mọc nhanh khỏe mạnh (thường dùng trong văn nói không chính thức).
    • The weeds in the garden grow like a wayfaring tree after the rain. (Cỏ dại trong vườn mọc nhanh như cây wayfaring tree sau mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "As common as a wayfaring tree": rất phổ biến, dễ thấy (thường dùng để chỉ điều đó thường gặp).
    • In this region, wild roses are as common as a wayfaring tree. (Ở vùng này, hoa hồng dại phổ biến như cây wayfaring tree.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wayfaring tree
A wayfaring tree grows beside a quiet country lane.