ways and means
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Các nguồn lực và phương tiện để đáp ứng chi phí (đặc biệt là luật pháp để tạo nguồn thu cho chính phủ): "ways and means" chỉ tập hợp các phương pháp, công cụ, hoặc nguồn lực (như thuế, vay mượn) mà một tổ chức hoặc chính phủ sử dụng để trang trải các khoản chi tiêu. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực tài chính công và ngân sách.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban chịu trách nhiệm tìm kiếm các nguồn lực và phương tiện để tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng mới.)
- (Trong thời kỳ khủng hoảng, chính phủ phải khám phá mọi nguồn lực và phương tiện để tăng thu ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ways and Means Committee": Ủy ban Ngân sách (một ủy ban trong quốc hội Hoa Kỳ chuyên phụ trách các vấn đề về thuế và nguồn thu).
- The Ways and Means Committee proposed a new tax bill to increase government income. (Ủy ban Ngân sách đã đề xuất một dự luật thuế mới để tăng thu nhập cho chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Means (danh từ): phương tiện, cách thức.
- We need to find the means to complete the project on time. (Chúng ta cần tìm phương tiện để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Way (danh từ): cách, phương pháp.
- There is no easy way to solve this problem. (Không có cách dễ dàng nào để giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Resources: nguồn lực.
- Funds: quỹ, tiền bạc.
- Revenue sources: nguồn thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Find ways and means: tìm cách và phương tiện.
- The charity is trying to find ways and means to raise money for the homeless. (Tổ chức từ thiện đang cố gắng tìm cách và phương tiện để gây quỹ cho người vô gia cư.)
Thành ngữ liên quan
By all means: bằng mọi cách (dùng để đồng ý hoặc khuyến khích).
- By all means, use my car if you need it. (Bằng mọi cách, hãy dùng xe của tôi nếu bạn cần.)
By no means: không có nghĩa là, không hề.
- This is by no means an easy task. (Đây không hề là một nhiệm vụ dễ dàng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ways and means"