wbc

Định nghĩa

Danh từ: Bạch cầu (viết tắt của white blood cell trong tiếng Anh). Đây một loại tế bào máu chức năng tiêu diệt tiêu hóa vi khuẩn, nấm, các tác nhân gây bệnh khác; một phần quan trọng trong hệ thống phòng vệ của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra số lượng bạch cầu của bệnh nhân để xem nhiễm trùng hay không.)
  • (Mức bạch cầu cao thường cho thấy cơ thể đang chống lại một căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wbc count": số lượng bạch cầu (chỉ số xét nghiệm máu).
    • The wbc count is a standard part of a complete blood count (CBC). (Số lượng bạch cầu một phần tiêu chuẩn của xét nghiệm công thức máu toàn phần.)
  • "low wbc": giảm bạch cầu (tình trạng ít bạch cầu hơn bình thường).
    • Chemotherapy can lead to a low wbc, making patients more susceptible to infections. (Hóa trị có thể dẫn đến giảm bạch cầu, khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • White blood cell (cụm danh từ): tế bào bạch cầu (dạng đầy đủ của "wbc").
  • Leukocyte (danh từ): bạch cầu (thuật ngữ khoa học chính xác hơn, thường dùng trong y học).
  • WBC (viết tắt): dạng viết hoa phổ biến của "wbc".
Từ đồng nghĩa
  • White blood cell: tế bào bạch cầu.
  • Leukocyte: bạch cầu (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Immune cell: tế bào miễn dịch (bao gồm bạch cầu các tế bào khác trong hệ miễn dịch).
Các cụm từ liên quan
  • High wbc: bạch cầu tăng.
    • An infection often causes a high wbc. (Nhiễm trùng thường gây tăng bạch cầu.)
  • Low wbc: bạch cầu giảm.
    • Autoimmune diseases can result in a low wbc. (Các bệnh tự miễn có thể dẫn đến giảm bạch cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Fight off an infection: chống lại nhiễm trùng (liên quan đến chức năng của bạch cầu).
    • The body's wbc work hard to fight off an infection. (Bạch cầu trong cơ thể làm việc chăm chỉ để chống lại nhiễm trùng.)
  • White blood cell count: chỉ số bạch cầu.
    • A normal white blood cell count is essential for good health. (Chỉ số bạch cầu bình thường cần thiết cho sức khỏe tốt.)