wbn
Định nghĩa
Danh từ: - Hướng Tây Bắc (Tây Bắc chính xác): "wbn" là một thuật ngữ hàng hải dùng để chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng Tây và hướng Tây Bắc, cụ thể là một điểm (11,25 độ) về phía Bắc của hướng Tây chính xác. Đây là một trong 32 điểm la bàn truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đi theo hướng Tây Bắc để tránh cơn bão.)
- (La bàn của chúng tôi chỉ hướng Tây Bắc, nghĩa là chúng tôi đang đi hơi về phía Bắc so với hướng Tây chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to steer wbn": lái tàu theo hướng Tây Bắc.
- The captain ordered the helmsman to steer wbn. (Thuyền trưởng ra lệnh cho người lái tàu đi theo hướng Tây Bắc.)
"wbn course": lộ trình Tây Bắc.
- We maintained a wbn course throughout the night. (Chúng tôi duy trì lộ trình Tây Bắc suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- WbyN (West by North): hướng Tây Bắc, một tên gọi khác cho cùng điểm la bàn này.
- Compass point: điểm la bàn, thuật ngữ chung cho các hướng như wbn.
Từ đồng nghĩa
- West by north: tên gọi tiếng Anh đầy đủ của wbn.
- Hướng Tây Bắc: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho điểm la bàn này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "wbn" vì đây là danh từ chỉ hướng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wbn".