weak force

Định nghĩa

Danh từ (Vật lý học): - Lực yếu: Một trong bốn tương tác cơ bản của tự nhiên (cùng với lực hấp dẫn, lực điện từ, lực mạnh). Lực yếu chịu trách nhiệm cho một số dạng phân phóng xạ, đặc biệt phân beta, liên quan đến sự tương tác của các hạt như neutrino phản neutrino. Lực này được truyền tải bởi các hạt boson vector trung gian (W Z boson).

dụ sử dụng
  • (Lực yếu chịu trách nhiệm cho sự phân phóng xạ của một số nguyên tố.)
  • (Neutrino tương tác với vật chất chủ yếu thông qua lực yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weak force interaction": tương tác lực yếu, quá trình các hạt trao đổi boson W Z.

    • The weak force interaction is crucial for nuclear fusion in stars. (Tương tác lực yếu rất quan trọng cho phản ứng tổng hợp hạt nhân trong các ngôi sao.)
  • "Weak force decay": phân lực yếu, một loại phân hạt nhân do lực yếu gây ra.

    • Beta decay is a classic example of weak force decay. (Phân beta một dụ kinh điển về phân lực yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Weak nuclear force (lực hạt nhân yếu): Tên gọi khác của lực yếu, nhấn mạnh vai trò của trong hạt nhân nguyên tử.
  • Electroweak force (lực điện yếu): Sự kết hợp của lực yếu lực điện từ trong lý thuyết thống nhất điện yếu.
Từ đồng nghĩa
  • Weak nuclear interaction: tương tác hạt nhân yếu.
  • Fermi interaction: tương tác Fermi, một mô hình cổ điển của lực yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "weak force" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "weak force" đây thuật ngữ chuyên ngành.
weak force
A scientist draws a diagram of the weak force on a classroom whiteboard.