weak part

Định nghĩa

Danh từ:
- Điểm yếu, chỗ dễ bị tổn thương: "weak part" dùng để chỉ một vị trí hoặc khía cạnh cụ thể trong một hệ thống, vật thể, hoặc con người sức chịu đựng kém hơn so với phần còn lại, dễ bị tấn công, hư hỏng, hoặc gặp rắc rối.
- Khía cạnh yếu kém: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "weak part" có thể chỉ một điểm yếu trong tính cách, kỹ năng, hoặc kế hoạch.

dụ sử dụng
  • (Phần yếu của cây cầu nền móng, có thể sụp đổ trong trận động đất.)
  • (Sự thiếu kiên nhẫn một điểm yếu trong khả năng lãnh đạo vốn mạnh mẽ của anh ấy.)
  • (Điểm yếu của kế hoạch ngân sách, chưa được tính toán đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expose a weak part": làm lộ điểm yếu.
    • The hacker exposed a weak part in the security system. (Tin tặc đã làm lộ điểm yếu trong hệ thống bảo mật.)
  • "to target the weak part": nhắm vào điểm yếu.
    • The military strategy is to target the weak part of the enemy's defense. (Chiến lược quân sự nhắm vào điểm yếu trong phòng thủ của kẻ thù.)
  • "to strengthen a weak part": củng cố điểm yếu.
    • The company is working to strengthen the weak part of its supply chain. (Công ty đang nỗ lực củng cố điểm yếu trong chuỗi cung ứng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Weak spot (danh từ): điểm yếu, chỗ yếu (tương tự "weak part").
    • Every material has a weak spot where it can break. (Mọi vật liệu đều điểm yếu nơi có thể gãy.)
  • Weakness (danh từ): sự yếu kém, điểm yếu (trừu tượng hơn).
    • Her weakness for chocolate is well-known. (Điểm yếu của ấy với --la thì ai cũng biết.)
  • Vulnerability (danh từ): tính dễ bị tổn thương.
    • The system's vulnerability was exploited by attackers. (Tính dễ bị tổn thương của hệ thống đã bị kẻ tấn công lợi dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Achilles' heel: gót chân Asin, điểm yếu chí tử.
    • His pride is his Achilles' heel. (Lòng tự hào điểm yếu chí tử của anh ta.)
  • Weak point: điểm yếu (tương tự "weak part").
    • The weak point of the argument is the lack of evidence. (Điểm yếu của lập luận thiếu bằng chứng.)
  • Fault: lỗi, khiếm khuyết.
    • The fault in the design caused the machine to fail. (Lỗi trong thiết kế đã khiến máy móc hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • The weak link: mắt xích yếu (trong một chuỗi).
    • In a team, the weakest link determines the overall performance. (Trong một đội, mắt xích yếu nhất quyết định hiệu suất chung.)
  • To hit someone where it hurts: tấn công vào điểm yếu của ai đó.
    • The critic's review hit the author where it hurts—his credibility. (Bài phê bình của nhà phê bình đã tấn công vào điểm yếu của tác giảuy tín của ông ấy.)
weak part
The chain's weak part broke under pressure.