weak point

Định nghĩa

Danh từ: Điểm yếu hoặc khuyết điểmmột thuộc tính hoặc khía cạnh nào đó của một người, vật, hệ thống hoặc kế hoạch bị thiếu hụt, không đầy đủ hoặc dễ bị tổn thương, dẫn đến hiệu quả hoặc khả năng hoạt động kém hơn so với mong đợi.

dụ sử dụng
  • (Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy điểm yếu lớn nhất trong đàm phán.)
  • (Điểm yếu của lý thuyết này không giải thích được cảm xúc của con người.)
  • ( ấy đã xác định một điểm yếu trong hệ thống an ninh, cho phép truy cập trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expose a weak point": phơi bày hoặc làm lộ ra điểm yếu.

    • The opponent's strategy exposed a weak point in our defense. (Chiến thuật của đối thủ đã phơi bày một điểm yếu trong phòng thủ của chúng tôi.)
  • "to target a weak point": nhắm vào điểm yếu để khai thác.

    • Hackers often target the weak point in a network's firewall. (Tin tặc thường nhắm vào điểm yếu trong tường lửa của mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Weakness (danh từ): sự yếu đuối, điểm yếu (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thể chất tính cách).

    • Admitting your weakness is a sign of strength. (Thừa nhận điểm yếu của bạn một dấu hiệu của sức mạnh.)
  • Fault (danh từ): lỗi, khuyết điểm (thường dùng trong kỹ thuật hoặc đạo đức).

    • The car's electrical system has a fault. (Hệ thống điện của xe một lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Shortcoming: thiếu sót, khuyết điểm.

    • Everyone has their own shortcomings. (Mỗi người đều thiếu sót riêng.)
  • Flaw: khiếm khuyết, vết nứt (thường dùng trong vật hoặc tính cách).

    • There is a flaw in the diamond. ( một vết nứt trong viên kim cương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to pick at a weak point": chỉ trích hoặc khai thác điểm yếu một cách liên tục.
    • The media kept picking at his weak point regarding public speaking. (Truyền thông liên tục chỉ trích điểm yếu của ông ấy về khả năng nói trước công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Achilles' heel: gót chân Achilles (điểm yếu chí mạng hoặc dễ bị tổn thương nhất của ai đó).

    • His love for gambling is his Achilles' heel. (Niềm đam mê cờ bạc gót chân Achilles của anh ta.)
  • Weak link: mắt xích yếu (trong một chuỗi hoặc nhóm).

    • That intern is the weak link in our team. (Thực tập sinh đó mắt xích yếu trong đội của chúng tôi.)
weak point
Every fighter must know their opponent's weak point.