weak spot
Danh từ: Điểm yếu, chỗ dễ bị tổn thương hoặc tấn công; một khía cạnh hoặc vị trí cụ thể trong một người, vật thể, hoặc hệ thống mà ở đó sự phòng thủ hoặc khả năng chịu đựng là kém nhất.
- (Mọi siêu anh hùng đều có một điểm yếu mà kẻ ác cố gắng khai thác.)
- (Chấn thương đầu gối của anh ấy là một điểm yếu trong thể lực tổng thể của anh ấy.)
- (Điểm yếu của công ty là cơ sở hạ tầng công nghệ lỗi thời của nó.)
"to find someone's weak spot": Tìm ra điểm yếu của ai đó (thường là về mặt tình cảm hoặc tâm lý).
- She quickly found his weak spot and used it to win the argument. (Cô ấy nhanh chóng tìm ra điểm yếu của anh ta và dùng nó để thắng cuộc tranh luận.)
"to hit/press a weak spot": Tấn công hoặc khai thác đúng điểm yếu.
- The lawyer pressed the witness's weak spot during cross-examination. (Luật sư đã khai thác điểm yếu của nhân chứng trong quá trình thẩm vấn chéo.)
Weakness (danh từ): Sự yếu đuối, điểm yếu nói chung.
- Admitting your weakness is a sign of strength. (Thừa nhận điểm yếu của bạn là một dấu hiệu của sức mạnh.)
Soft spot (danh từ): Điểm mềm yếu, thường chỉ sự dễ xúc động hoặc yêu thích đặc biệt.
- I have a soft spot for stray animals. (Tôi có một điểm mềm yếu dành cho động vật hoang dã.)
- Vulnerability: Tính dễ bị tổn thương.
- Achilles' heel: Gót chân Asin, điểm yếu chí mạng.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "weak spot", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - "to expose a weak spot": Phơi bày điểm yếu. - The scandal exposed the weak spot in the government's security system. (Vụ bê bối đã phơi bày điểm yếu trong hệ thống an ninh của chính phủ.)
- Every chain has its weak spot: Mọi chuỗi đều có mắt xích yếu (tương tự: "Sợi dây nào cũng có chỗ đứt").
- Even the most well-planned project can fail because every chain has its weak spot. (Ngay cả dự án được lên kế hoạch tốt nhất cũng có thể thất bại vì mọi chuỗi đều có mắt xích yếu.)