weak-kness
/'wi:kni:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không thể đứng vững: Trạng thái không có sự vững chắc, có thể dễ dàng bị lung lay, sụp đổ hoặc không giữ được thế cân bằng.
- Tình trạng thiếu quyết tâm: Sự yếu đuối về ý chí, không có khả năng giữ vững lập trường, dễ bị dao động hoặc thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weakness of the old bridge made it dangerous. (Tình trạng không vững chắc của cây cầu cũ khiến nó trở nên nguy hiểm.)
- His main weakness is that he cannot say no to anyone. (Tình trạng thiếu quyết tâm chính của anh ta là không thể nói "không" với bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exploit a weakness": lợi dụng một điểm yếu, một sự không vững chắc.
- The lawyer exploited the weakness in the witness's testimony. (Luật sư đã lợi dụng điểm không vững chắc trong lời khai của nhân chứng.)
"a moment of weakness": một khoảnh khắc thiếu quyết tâm, một phút yếu lòng.
- In a moment of weakness, she agreed to lend him the money. (Trong một phút yếu lòng, cô ấy đã đồng ý cho anh ta mượn tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Weak (adj): yếu, không mạnh mẽ.
- She felt weak after the long illness. (Cô ấy cảm thấy yếu ớt sau trận ốm dài.)
Weaken (v): làm yếu đi, suy yếu.
- The storm weakened the structure of the house. (Cơn bão đã làm yếu đi kết cấu của ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Fragility: tính dễ vỡ, mong manh.
- Indecisiveness: tính do dự, thiếu quyết đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "weakness")
Thành ngữ liên quan
- A chain is only as strong as its weakest link: Một chuỗi chỉ vững chắc bằng mắt xích yếu nhất của nó (ý chỉ một nhóm hay hệ thống bị hạn chế bởi thành phần yếu kém nhất).
- We must train every team member thoroughly; a chain is only as strong as its weakest link. (Chúng ta phải đào tạo kỹ lưỡng từng thành viên trong đội; một chuỗi chỉ vững chắc bằng mắt xích yếu nhất của nó.)
danh từ ((thường) bóng)
- tình trạng không thể đứng vững
- tình trạng thiếu quyết tâm