weak-stemmed

weak-stemmed

The gardener ties up the weak-stemmed tomato plant.

Định nghĩa

Tính từ:
- thân yếu, cuống yếu: "weak-stemmed" mô tả một loại cây thân hoặc cuống không đủ cứng cáp, dễ gãy hoặc dễ bị tổn thương. Thuật ngữ này thường được dùng trong thực vật học hoặc trong mô tả các loại cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Bông hoa cuống yếu đã cong xuống dưới sức nặng của cơn mưa.)
  • (Những người làm vườn thường chống đỡ các cây thân yếu bằng cọc để ngăn chúng bị đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weak-stemmed" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi, từ này được dùng để mô tả một điều đó ( dụ: lập luận, kế hoạch) nền tảng yếu ớt, không vững chắc.
    • His weak-stemmed argument collapsed under scrutiny. (Lập luận yếu ớt của anh ta đã sụp đổ dưới sự xem xét kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Weak-stemmed (adj): dạng ghép, không biến thể khác.
  • Weak-stemmedness (n): tính chất thân yếu (hiếm dùng).
  • Stem (n): thân cây, cuống.
    • The stem of the plant is fragile. (Thân của cây này rất mỏng manh.)
  • Weak (adj): yếu.
    • The weak branch broke easily. (Cành yếu đã gãy dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frail-stemmed: thân mỏng manh.
  • Brittle-stemmed: thân giòn, dễ gãy.
  • Tender-stemmed: thân non, yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "weak-stemmed". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "support" (hỗ trợ) trong ngữ cảnh:
    • Support the weak-stemmed plant with a stick. (Hỗ trợ cây thân yếu bằng một cái que.)
Thành ngữ liên quan
  • "A weak reed": một người hoặc vật không đáng tin cậy, yếu ớt (thành ngữ này liên quan đến ý nghĩa của "weak-stemmed" trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • He is a weak reed to rely on in a crisis. (Anh ta một người yếu ớt không thể dựa vào trong khủng hoảng.)