weakened
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm yếu đi, suy yếu: "weakened" chỉ trạng thái của một vật thể, sinh vật hoặc khái niệm trở nên yếu hơn so với trước đây, thường do tác động từ bên ngoài hoặc do hao mòn.
- Bị pha loãng, giảm nồng độ: Trong ngữ cảnh hóa học hoặc thực phẩm, "weakened" có thể chỉ một chất lỏng bị pha loãng, làm giảm độ mạnh hoặc nồng độ ban đầu.
- Bị suy giảm, tổn hại: Dùng để mô tả các vật thể vô tri bị hư hại hoặc mất đi giá trị, hoặc các giác quan, khả năng bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weakened bridge could not support heavy trucks. (Cây cầu bị suy yếu không thể chịu được xe tải nặng.)
- He drank a cup of weakened coffee because he added too much water. (Anh ấy uống một tách cà phê bị pha loãng vì đã cho quá nhiều nước.)
- The weakened voice of the singer was barely audible. (Giọng hát bị suy yếu của ca sĩ gần như không thể nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"weakened by time": bị suy yếu theo thời gian.
- The weakened by time painting lost its original colors. (Bức tranh bị suy yếu theo thời gian đã mất đi màu sắc ban đầu.)
"weakened state": trạng thái suy yếu.
- The patient remained in a weakened state after the illness. (Bệnh nhân vẫn ở trong trạng thái suy yếu sau cơn bệnh.)
"weakened version": phiên bản giảm nhẹ.
- The weakened version of the software had fewer features. (Phiên bản giảm nhẹ của phần mềm có ít tính năng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Weaken (động từ): làm yếu đi, suy yếu.
- The storm weakened the building's structure. (Cơn bão đã làm yếu cấu trúc của tòa nhà.)
- Weakness (danh từ): sự yếu đuối, điểm yếu.
- Her weakness for chocolate is well known. (Điểm yếu của cô ấy đối với sô cô la thì ai cũng biết.)
- Weak (tính từ): yếu, không mạnh.
- He felt weak after the long run. (Anh ấy cảm thấy yếu sau cuộc chạy dài.)
Từ đồng nghĩa
- Enfeebled: bị làm suy nhược, yếu ớt hơn.
- Debilitated: bị suy nhược, kiệt sức.
- Diluted: bị pha loãng, giảm nồng độ.
- Thinned: bị làm loãng, mỏng đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Weaken down: làm yếu dần, giảm dần sức mạnh.
- The constant criticism weakened down his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm giảm dần sự tự tin của anh ấy.)
Weaken out: làm yếu đến mức không còn tác dụng.
- The drug weakened out after a few hours. (Thuốc đã yếu đi sau vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
A weakened spirit: tinh thần suy sụp.
- After the defeat, the team had a weakened spirit. (Sau thất bại, đội bóng có một tinh thần suy sụp.)
Weakened by age: suy yếu vì tuổi tác.
- The old man's weakened by age body could no longer walk far. (Cơ thể suy yếu vì tuổi tác của ông già không còn có thể đi xa được nữa.)