weald

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng đất mở hoặc rừng: "weald" chỉ một khu vực nông thôn rộng lớn, thường nhiều cây cối hoặc đồng cỏ, đặc biệt vùng đông nam nước Anh. Từ này mang tính cổ điển ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học hoặc địa danh lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Vùng đất mở cổ xưa được bao phủ bởi những khu rừng rậm rạp các trang trại rải rác.)
  • (Những người đi bộ đường dài khám phá vùng đất mở, tận hưởng những đồi lượn sóng cánh đồng thoáng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Weald" (viết hoa): dùng để chỉ một khu vực địa cụ thểđông nam nước Anh, nằm giữa các dãy đồi North Downs South Downs. Đây một vùng đất nông thôn lịch sử.
    • The Weald of Kent is famous for its orchards and hop gardens. (Vùng Weald của Kent nổi tiếng với các vườn cây ăn trái vườn hoa bia.)
Biến thể từ gần giống
  • Wealden (tính từ): thuộc về vùng Weald hoặc vùng đất mở rừng.
    • The wealden landscape is characterized by clay soils and woodland. (Cảnh quan vùng Weald đặc trưng bởi đất sét rừng cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodland: vùng đất rừng.
  • Moorland: vùng đất đồng hoang (thường cây bụi thấp, không phải rừng rậm).
  • Countryside: vùng nông thôn (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "weald".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "weald". Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh địa hoặc văn học cổ điển.

weald
A shepherd guides his flock across the gentle weald.