weaned

weaned

The farmer has a just-weaned calf in the pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã cai sữa: Chỉ trạng thái của một động vật (hoặc trẻ em) đã ngừng sữa mẹ bắt đầu ăn thức ăn khác.
    • Đã từ bỏ sự phụ thuộc: Nghĩa bóng, chỉ việc một người hoặc vật đã thoát khỏi sự lệ thuộc vào một thứ đó (thói quen, người khác, hoặc một nguồn lực).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The just-weaned calf bawled for its mother. (Con vừa cai sữa kêu rống lên tìm mẹ.)
    • A weaned baby can now eat solid food. (Một em bé đã cai sữa có thể ăn thức ăn đặc.)
  • Nghĩa bóng:

    • He is weaned from his addiction to social media. (Anh ấy đã cai được cơn nghiện mạng xã hội.)
    • The company is now weaned off government subsidies. (Công ty hiện đã thoát khỏi sự phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be weaned on something": được nuôi dưỡng hoặc hình thành thói quen từ nhỏ với một thứ đó.

    • She was weaned on classical music. ( ấy được nuôi dưỡng bằng nhạc cổ điển từ nhỏ.)
  • "to wean someone off/from something": giúp ai đó từ bỏ dần một thói quen hoặc sự phụ thuộc.

    • The doctor helped him wean off painkillers. (Bác sĩ đã giúp anh ấy cai dần thuốc giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Wean (động từ): cai sữa; giúp ai đó từ bỏ dần một thứ đó.
    • It's time to wean the puppy. (Đã đến lúc cai sữa cho chó con.)
  • Weaning (danh từ): quá trình cai sữa.
    • The weaning process can be stressful for both mother and child. (Quá trình cai sữa có thể gây căng thẳng cho cả mẹ con.)
  • Unweaned (tính từ): chưa cai sữa.
    • The unweaned kitten still needs its mother's milk. (Mèo con chưa cai sữa vẫn cần sữa mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Detached: tách rời, không còn phụ thuộc (nghĩa bóng).
  • Independent: độc lập, không lệ thuộc.
  • Separated: đã tách ra (khỏi nguồn sữa hoặc sự phụ thuộc).
Thành ngữ liên quan
  • "Weaned on a pickle": (thành ngữ hiếm) chỉ một người lớn lên trong môi trường khắc nghiệt hoặc tính cách mạnh mẽ.
    • He was weaned on a pickle, so nothing scares him. (Anh ấy lớn lên trong môi trường khắc nghiệt, nên chẳng làm anh ấy sợ.)