weapon of mass destruction

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khí hủy diệt hàng loạt: "weapon of mass destruction" một loại khí khả năng giết hại hoặc làm bị thương một số lượng lớn người, bao gồm cả dân thường quân nhân, thường khí hạt nhân, hóa học hoặc sinh học.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ tuyên bố rằng quốc gia đó sở hữu khí hủy diệt hàng loạt.)
  • (Hiệp ước nhằm loại bỏ tất cả khí hủy diệt hàng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop weapons of mass destruction": phát triển khí hủy diệt hàng loạt.

    • The country was accused of secretly developing weapons of mass destruction. (Quốc gia đó bị cáo buộc đã bí mật phát triển khí hủy diệt hàng loạt.)
  • "to possess weapons of mass destruction": sở hữu khí hủy diệt hàng loạt.

    • The possession of weapons of mass destruction is considered a threat to global security. (Việc sở hữu khí hủy diệt hàng loạt được coi một mối đe dọa đối với an ninh toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Weapon of mass destruction (cụm danh từ): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể viết tắt WMD.
    • The inspectors were searching for evidence of WMDs. (Các thanh tra đang tìm kiếm bằng chứng về khí hủy diệt hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
  • khí hủy diệt hàng loạt: từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
  • khí giết người hàng loạt: một cách diễn đạt tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To deploy weapons of mass destruction: triển khai khí hủy diệt hàng loạt.
    • The military was prepared to deploy weapons of mass destruction if necessary. (Quân đội đã sẵn sàng triển khai khí hủy diệt hàng loạt nếu cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • "the specter of weapons of mass destruction": bóng ma của khí hủy diệt hàng loạt (ám chỉ mối đe dọa tiềm tàng).
    • The specter of weapons of mass destruction has haunted international diplomacy for decades. (Bóng ma của khí hủy diệt hàng loạt đã ám ảnh ngoại giao quốc tế trong nhiều thập kỷ.)