weapon-grade plutonium
Định nghĩa
Danh từ:
- Plutonium cấp vũ khí: Là loại plutonium-239 có độ tinh khiết cao, được thu hồi từ việc tháo dỡ vũ khí hạt nhân. Nó được lưu trữ trong các hố chứa plutonium (plutonium pits) và có khả năng được sử dụng để chế tạo vũ khí hạt nhân mới.
Ví dụ sử dụng
- (Các đầu đạn đã tháo dỡ thu được vài kg plutonium cấp vũ khí.)
- (Plutonium cấp vũ khí được giám sát chặt chẽ để ngăn chặn phổ biến.)
- (Các nhà khoa học đã phát triển phương pháp lưu trữ an toàn plutonium cấp vũ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "weapon-grade plutonium stockpile": kho dự trữ plutonium cấp vũ khí. (Quốc gia này duy trì một kho dự trữ plutonium cấp vũ khí nhỏ cho mục đích quốc phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plutonium pit (n): hố chứa plutonium, lõi plutonium trong vũ khí hạt nhân. (Hố plutonium là thành phần lõi của một đầu đạn hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Weapons-grade fissile material: vật liệu phân hạch cấp vũ khí.
- Military-grade plutonium: plutonium cấp quân sự.
Các cụm từ liên quan
"to reprocess weapon-grade plutonium": tái xử lý plutonium cấp vũ khí.
The facility was designed to reprocess weapon-grade plutonium into reactor fuel. (Cơ sở được thiết kế để tái xử lý plutonium cấp vũ khí thành nhiên liệu lò phản ứng.)"to secure weapon-grade plutonium": bảo vệ an toàn plutonium cấp vũ khí.
International efforts focus on securing weapon-grade plutonium from theft. (Các nỗ lực quốc tế tập trung vào việc bảo vệ plutonium cấp vũ khí khỏi bị đánh cắp.)
Thành ngữ liên quan
- "plutonium economy": nền kinh tế plutonium (ám chỉ việc sử dụng plutonium trong năng lượng và vũ khí). (Cuộc tranh luận về nền kinh tế plutonium tiếp tục chia rẽ các nhà hoạch định chính sách.)