weaponize

Định nghĩa

Động từ: khí hóabiến một thứ đó thành khí hoặc sử dụng như một khí, thường theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen.

dụ sử dụng
  • (Liệu các nhà vật hiện đại khí hóa Lý thuyết Dây không?)
  • (Chính phủ đã cố gắng khí hóa truyền thông để tuyên truyền chính trị.)
  • (Tin tặc có thể khí hóa một đoạn đơn giản để phá vỡ cơ sở hạ tầng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to weaponize information": khí hóa thông tin, tức sử dụng dữ liệu, tin tức hoặc kiến thức để gây hại hoặc thao túng.
    • Disinformation campaigns aim to weaponize information against opponents. (Các chiến dịch thông tin sai lệch nhằm khí hóa thông tin chống lại đối thủ.)
  • "to weaponize a virus": khí hóa virus, biến một mầm bệnh thành khí sinh học.
    • Scientists fear that some nations might weaponize the coronavirus. (Các nhà khoa học lo ngại rằng một số quốc gia có thể khí hóa virus corona.)
Biến thể từ gần giống
  • Weaponization (danh từ): quá trình khí hóa.
    • The weaponization of artificial intelligence poses ethical questions. (Việc khí hóa trí tuệ nhân tạo đặt ra những câu hỏi về đạo đức.)
  • Weaponizable (tính từ): có thể khí hóa được.
    • Some chemicals are easily weaponizable. (Một số hóa chất dễ dàng bị khí hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Arm: trang bị khí (nhưng không bao hàm ý chuyển đổi mục đích sử dụng).
  • Militarize: quân sự hóa, thường dùng cho khu vực hoặc tổ chức.
  • Turn into a weapon: biến thành khí (diễn giải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn against: sử dụng để chống lại. dụ: (Chế độ đã khí hóa luật pháp để chống lại chính công dân của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Double-edged sword: con dao hai lưỡichỉ một thứ có thể vừa hữu ích vừa nguy hiểm, liên quan đến việc khí hóa một công cụ.
    • Social media is a double-edged sword that can be weaponized to spread hate. (Mạng xã hội con dao hai lưỡi có thể bị khí hóa để lan truyền thù hận.)