weaponry
Định nghĩa
Danh từ:
- Vũ khí nói chung, toàn bộ vũ khí: "weaponry" chỉ tập hợp các loại vũ khí được xem xét một cách tổng thể, không nhấn mạnh vào từng loại cụ thể mà là cả hệ thống hoặc kho vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia đó đã đầu tư mạnh vào vũ khí hiện đại để tăng cường quốc phòng.)
- (Bảo tàng trưng bày vũ khí cổ đại từ thời La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "advanced weaponry": vũ khí tối tân, hiện đại. (Quân đội đã mua sắm vũ khí tối tân cho tiểu đoàn mới.)
- "lethal weaponry": vũ khí sát thương. (Các hiệp ước quốc tế hạn chế sử dụng vũ khí sát thương trong khu vực dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Weapon (danh từ): vũ khí (một loại cụ thể). (Thanh kiếm là một vũ khí thời trung cổ.)
- Weapons (danh từ số nhiều): các loại vũ khí. (Những người lính mang theo nhiều loại vũ khí khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Arms: vũ khí (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị). (Chính phủ quyết định cung cấp vũ khí cho lực lượng đồng minh.)
- Ordnance: vũ khí hạng nặng, đạn dược (thường dùng trong quân đội). (Căn cứ dự trữ một lượng lớn vũ khí hạng nặng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "To turn someone's weaponry against them": dùng chính vũ khí của đối phương để chống lại họ (nghĩa bóng: dùng chiến thuật hoặc lý lẽ của đối thủ để phản công). (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã khéo léo dùng chính lý lẽ của anh ta để chống lại anh ta.)