weapons carrier

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe quân sự tải khí: "weapons carrier" một loại xe quân sự hạng nhẹ, được thiết kế để chở súng cối, súng máy kíp lái của chúng.
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai một số xe tải khí ra tiền tuyến.)
  • (Một xe tải khí có thể vận chuyển cả súng cối kíp lái của chúng một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a weapons carrier": vận hành một xe tải khí.
    • Soldiers must be trained to operate a weapons carrier in combat zones. (Binh lính phải được huấn luyện để vận hành xe tải khí trong các khu vực chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrier (n): phương tiện chuyên chở (thường xe hoặc tàu).
    • The carrier delivered supplies to the base. (Phương tiện chuyên chở đã giao hàng tiếp tế đến căn cứ.)
  • Weapon (n): khí (nói chung).
    • This weapon is highly accurate. ( khí này độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Military light truck: xe tải hạng nhẹ quân sự.
  • Armored vehicle carrier: xe chở khí bọc thép ( loại này thường thêm giáp bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm "weapons carrier".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "weapons carrier".
weapons carrier
A soldier loads ammunition onto a weapons carrier in the field.