weapons platform
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệ phóng vũ khí hoặc phương tiện quân sự mang vũ khí: "weapons platform" chỉ bất kỳ cấu trúc quân sự hoặc phương tiện nào được thiết kế để mang và triển khai vũ khí. Đây có thể là một bệ phóng tên lửa, một xe tăng, một tàu chiến, hoặc một máy bay quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống tên lửa mới là một bệ phóng vũ khí có tính cơ động cao.)
- (Tàu sân bay đóng vai trò là bệ phóng vũ khí nổi cho các hoạt động hải quân.)
- (Máy bay không người lái là một bệ phóng vũ khí không người lái được sử dụng để giám sát và tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy a weapons platform": triển khai một bệ phóng vũ khí.
- The military decided to deploy the weapons platform in the conflict zone. (Quân đội quyết định triển khai bệ phóng vũ khí tại khu vực xung đột.)
"mobile weapons platform": bệ phóng vũ khí di động.
- A tank is a classic example of a mobile weapons platform. (Xe tăng là một ví dụ điển hình của bệ phóng vũ khí di động.)
Biến thể và từ gần giống
Weapon system (danh từ): hệ thống vũ khí, bao gồm vũ khí và các bộ phận hỗ trợ.
- The new weapon system includes a radar-guided missile launcher. (Hệ thống vũ khí mới bao gồm một bệ phóng tên lửa dẫn đường bằng radar.)
Platform (danh từ): nền tảng, thường dùng riêng lẻ để chỉ cấu trúc hoặc phương tiện.
- The ship is a naval platform used for various missions. (Con tàu là một nền tảng hải quân được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Military vehicle: phương tiện quân sự (thường mang vũ khí).
- Weapons carrier: vật mang vũ khí (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Fire support platform: bệ phóng hỗ trợ hỏa lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mount weapons on: gắn vũ khí lên.
- The engineers mounted the missile launcher on the weapons platform. (Các kỹ sư đã gắn bệ phóng tên lửa lên bệ phóng vũ khí.)
Equip with: trang bị với.
- The vehicle was equipped with advanced weapons platform technology. (Phương tiện được trang bị công nghệ bệ phóng vũ khí tiên tiến.)
Thành ngữ liên quan
- To be a sitting duck: trở thành mục tiêu dễ bị tấn công, thường dùng để chỉ một bệ phóng vũ khí không có khả năng phòng thủ.
- Without air cover, the weapons platform was a sitting duck for enemy bombers. (Không có sự yểm trợ từ trên không, bệ phóng vũ khí trở thành mục tiêu dễ bị tấn công cho máy bay ném bom địch.)