weapons platform

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệ phóng khí hoặc phương tiện quân sự mang khí: "weapons platform" chỉ bất kỳ cấu trúc quân sự hoặc phương tiện nào được thiết kế để mang triển khai khí. Đây có thể một bệ phóng tên lửa, một xe tăng, một tàu chiến, hoặc một máy bay quân sự.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống tên lửa mới một bệ phóng khí tính động cao.)
  • (Tàu sân bay đóng vai trò bệ phóng khí nổi cho các hoạt động hải quân.)
  • (Máy bay không người lái một bệ phóng khí không người lái được sử dụng để giám sát tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a weapons platform": triển khai một bệ phóng khí.

    • The military decided to deploy the weapons platform in the conflict zone. (Quân đội quyết định triển khai bệ phóng khí tại khu vực xung đột.)
  • "mobile weapons platform": bệ phóng khí di động.

    • A tank is a classic example of a mobile weapons platform. (Xe tăng một dụ điển hình của bệ phóng khí di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Weapon system (danh từ): hệ thống khí, bao gồm khí các bộ phận hỗ trợ.

    • The new weapon system includes a radar-guided missile launcher. (Hệ thống khí mới bao gồm một bệ phóng tên lửa dẫn đường bằng radar.)
  • Platform (danh từ): nền tảng, thường dùng riêng lẻ để chỉ cấu trúc hoặc phương tiện.

    • The ship is a naval platform used for various missions. (Con tàu một nền tảng hải quân được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Military vehicle: phương tiện quân sự (thường mang khí).
  • Weapons carrier: vật mang khí (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Fire support platform: bệ phóng hỗ trợ hỏa lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mount weapons on: gắn khí lên.

    • The engineers mounted the missile launcher on the weapons platform. (Các kỹ sư đã gắn bệ phóng tên lửa lên bệ phóng khí.)
  • Equip with: trang bị với.

    • The vehicle was equipped with advanced weapons platform technology. (Phương tiện được trang bị công nghệ bệ phóng khí tiên tiến.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a sitting duck: trở thành mục tiêu dễ bị tấn công, thường dùng để chỉ một bệ phóng khí không khả năng phòng thủ.
    • Without air cover, the weapons platform was a sitting duck for enemy bombers. (Không sự yểm trợ từ trên không, bệ phóng khí trở thành mục tiêu dễ bị tấn công cho máy bay ném bom địch.)
weapons platform
A naval destroyer serves as a mobile weapons platform.