weapons plutonium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Plutonium vũ khí: "Weapons plutonium" là một loại plutonium (plutoni) đặc biệt, cụ thể là đồng vị plutonium-239, được thu hồi khi tháo dỡ vũ khí hạt nhân. Nó được lưu trữ dưới dạng các lõi plutonium (plutonium pits) và có hàm lượng đồng vị cao, phù hợp để chế tạo vũ khí hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tháo dỡ các đầu đạn hạt nhân cũ tạo ra một lượng lớn plutonium vũ khí.)
- (Các hiệp ước quốc tế kiểm soát chặt chẽ việc lưu trữ và tiêu hủy plutonium vũ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Weapons-grade plutonium": Một thuật ngữ tương đương, thường được dùng để chỉ plutonium có độ tinh khiết cao (thường là trên 90% plutonium-239) dùng trong vũ khí hạt nhân.
- Weapons-grade plutonium is much more dangerous than reactor-grade plutonium. (Plutonium cấp vũ khí nguy hiểm hơn nhiều so với plutonium cấp lò phản ứng.)
"Plutonium pits": Lõi plutonium, thành phần chính của vũ khí hạt nhân, được làm từ weapons plutonium.
- The dismantled warheads yielded hundreds of plutonium pits. (Các đầu đạn tháo dỡ đã tạo ra hàng trăm lõi plutonium.)
Biến thể và từ gần giống
- Weapons-grade plutonium (danh từ): Plutonium cấp vũ khí, đồng nghĩa với weapons plutonium.
- Reactor-grade plutonium (danh từ): Plutonium cấp lò phản ứng, có hàm lượng đồng vị thấp hơn, không thích hợp cho vũ khí.
Từ đồng nghĩa
- Plutonium-239: Đồng vị cụ thể của plutonium dùng trong vũ khí.
- Military plutonium: Plutonium quân sự, một cách gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Recover weapons plutonium: Thu hồi plutonium vũ khí (từ vũ khí cũ).
- Scientists are working on methods to safely recover weapons plutonium from old warheads. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương pháp thu hồi an toàn plutonium vũ khí từ các đầu đạn cũ.)
Store weapons plutonium: Lưu trữ plutonium vũ khí.
- The facility is designed to store weapons plutonium for decades. (Cơ sở này được thiết kế để lưu trữ plutonium vũ khí trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "weapons plutonium".