weapons system

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống khí, chỉ tổng thể các loại khí được xem xét một cách tập thể.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia này đầu mạnh vào hệ thống khí của mình để đảm bảo an ninh quốc gia.)
  • (Việc phát triển một hệ thống khí mới đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to integrate a weapons system": tích hợp một hệ thống khí vào chiến lược quân sự.

    • The military aims to integrate the latest weapons system into its defense network. (Quân đội nhằm mục đích tích hợp hệ thống khí mới nhất vào mạng lưới phòng thủ của mình.)
  • "to upgrade a weapons system": nâng cấp hệ thống khí.

    • The navy is planning to upgrade its anti-missile weapons system. (Hải quân đang lên kế hoạch nâng cấp hệ thống khí chống tên lửa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Weapon (danh từ): khí, một công cụ chiến đấu cụ thể.

    • The sword was a primary weapon in medieval times. (Thanh kiếm khí chính trong thời trung cổ.)
  • System (danh từ): hệ thống, một tập hợp các bộ phận liên kết với nhau.

    • The computer system crashed due to a virus. (Hệ thống máy tính bị sập do virus.)
Từ đồng nghĩa
  • Arsenal: kho khí, bộ sưu tập khí.
    • The country's arsenal includes nuclear weapons. (Kho khí của quốc gia này bao gồm khí hạt nhân.)
  • Armament: trang bị khí, thường dùng trong quân sự.
    • The armament of the battleship was upgraded. (Trang bị khí của chiến hạm đã được nâng cấp.)
Các cụm từ liên quan
  • Weapons system contract: hợp đồng hệ thống khí.
    • The government signed a weapons system contract with a foreign supplier. (Chính phủ đã hợp đồng hệ thống khí với một nhà cung cấp nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "weapons system", nhưng có thể liên quan: - To take up arms: cầm khí, bắt đầu chiến đấu. - The rebels took up arms against the regime. (Những người nổi dậy đã cầm khí chống lại chế độ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

weapons system
A modern military uses a sophisticated weapons system for defense.