weapons-grade

weapons-grade

A scientist carefully handles a sealed container of weapons-grade material in a secure lab.

Định nghĩa

Tính từ: - Cấp độ khí: "weapons-grade" mô tả một chất, vật liệu chất lượng độ tinh khiết đủ để sử dụng trong chế tạo khí, đặc biệt khí hủy diệt hàng loạt ( dụ: plutonium, anthrax). nhấn mạnh tính nguy hiểm khả năng gây sát thương cao. - Cực kỳ mạnh mẽ, đậm đặc, hoặc bền bỉ: Trong ngữ cảnh không quân sự, "weapons-grade" được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ bất kỳ thứ cường độ, nồng độ, hoặc độ bền vượt trội, thường mang tính cường điệu hài hước hoặc nhấn mạnh.

dụ sử dụng
  • Nghĩa quân sự:

    • The facility was found to be storing weapons-grade plutonium. (Cơ sở này bị phát hiện đang lưu trữ plutonium cấp độ khí.)
    • Weapons-grade anthrax is extremely dangerous and can be used in biological warfare. (Anthrax cấp độ khí cực kỳ nguy hiểm có thể được sử dụng trong chiến tranh sinh học.)
  • Nghĩa ẩn dụ (cường điệu):

    • This salsa is weapons-grade spicy; it will make your eyes water. (Món salsa này cay cấp độ khí; sẽ làm bạn chảy nước mắt.)
    • He bought an industrial-strength cleaner that is weapons-grade for tough stains. (Anh ấy đã mua một loại chất tẩy rửa công nghiệp cấp độ khí cho các vết bẩn cứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weapons-grade" + danh từ: Thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan.
    • They developed a weapons-grade encryption algorithm. (Họ đã phát triển một thuật toán mã hóa cấp độ khí.)
  • Ngữ cảnh ẩn dụ phổ biến: Trong văn nói hàng ngày, "weapons-grade" thường xuất hiện trong các cụm như "weapons-grade coffee" (cà phê cực mạnh), "weapons-grade stupidity" (sự ngu ngốc tột độ).
Biến thể từ gần giống
  • Weapon-grade (tính từ): Biến thể viết tắt, mang nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
    • Weapon-grade uranium is essential for nuclear bombs. (Uranium cấp khí rất cần thiết cho bom hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Military-grade: cấp quân sự (chỉ chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn quân đội).
  • Industrial-strength: cường độ công nghiệp (chỉ độ mạnh, bền vượt trội).
  • High-grade: cấp cao (chỉ chất lượng cao, thường dùng trong khoa học).
Thành ngữ liên quan
  • "Weapons-grade" như một phép ẩn dụ: Không thành ngữ cố định, nhưng cụm từ này thường được dùng để phóng đại mức độ của một thứ đó, dụ: (Sự mỉa mai của anh ta cấp độ khí.)