wear and tear

Định nghĩa

Danh từ: (Không đếm được) Sự hao mòn, sự hư hỏng do sử dụng: "wear and tear" chỉ sự suy giảm giá trị hoặc chất lượng của một vật, tài sản do quá trình sử dụng, thời gian trôi qua hoặc sự lão hóa tự nhiên, không phải do tai nạn hay sự cố bất thường.

dụ sử dụng
  • (Động cơ của chiếc xe đã chịu nhiều hao mòn qua nhiều năm.)
  • (Bảo trì thường xuyên có thể giảm sự hao mòn trên các thiết bị gia dụng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Normal wear and tear": sự hao mòn thông thường, được chấp nhận trong hợp đồng thuê nhà, bảo hành.

    • The landlord cannot charge you for normal wear and tear on the apartment. (Chủ nhà không thể tính phí bạn cho sự hao mòn thông thường của căn hộ.)
  • "Excessive wear and tear": sự hao mòn quá mức, vượt quá mức bình thường, thường do sử dụng sai cách.

    • The warranty does not cover excessive wear and tear caused by misuse. (Bảo hành không bao gồm sự hao mòn quá mức do sử dụng sai cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Wear (n): sự mòn, sự sờn (dùng riêng lẻ, thường chỉ một khía cạnh của "wear and tear").

    • The carpet shows signs of wear. (Tấm thảm dấu hiệu bị mòn.)
  • Tear (n): vết rách (trong "wear and tear", từ này mang nghĩa ẩn dụ về sự hư hại, không chỉ vết rách vật ).

    • There is a tear in the fabric. ( một vết rách trên vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Deterioration: sự suy thoái, hư hỏng dần.
  • Degradation: sự giảm sút chất lượng.
  • Depreciation: sự khấu hao (thường dùng trong tài chính, kế toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "wear and tear", nhưng có thể liên quan đến: - Wear out: làm mòn, làm hỏng do sử dụng lâu. - These shoes have worn out after just three months. (Đôi giày này đã mòn chỉ sau ba tháng.)

Thành ngữ liên quan
  • "The wear and tear of life": những khó khăn, thử thách hàng ngày làm con người mệt mỏi.
    • She could feel the wear and tear of life in her tired eyes. ( ấy có thể cảm nhận sự mệt mỏi của cuộc sống qua đôi mắt mệt mỏi của mình.)
wear and tear
The old sofa shows signs of wear and tear.