wear away
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal verb): "wear away" có nghĩa là mòn dần, hao mòn, hoặc biến mất dần theo thời gian do sử dụng, ma sát, hoặc tác động từ môi trường. Nó thường được dùng để miêu tả sự suy giảm dần dần về mặt vật lý hoặc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Gió và mưa liên tục dần dần làm mòn những tảng đá trên bờ biển.)
- (Sự tự tin của cô ấy đã bị hao mòn bởi nhiều năm chỉ trích.)
- (Các chữ khắc trên bia mộ cũ đã bị thời gian làm mờ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wear away at something": nhấn mạnh quá trình mài mòn hoặc suy yếu dần.
- The constant stress is wearing away at his health. (Căng thẳng liên tục đang bào mòn sức khỏe của anh ấy.)
"wear away into nothing": mòn đến mức biến mất hoàn toàn.
- The old path has worn away into nothing after decades of disuse. (Con đường mòn cũ đã biến mất hoàn toàn sau nhiều thập kỷ không được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wear (v): mặc, mang; mòn.
- Wear out (phrasal verb): làm mòn đến mức không dùng được nữa, hoặc làm kiệt sức.
- I've worn out my shoes after walking so much. (Tôi đã làm mòn giày đến hỏng sau khi đi bộ quá nhiều.)
- Wear down (phrasal verb): mòn dần, hoặc làm ai đó kiệt sức.
- The long journey wore down the travelers. (Chuyến đi dài làm các du khách kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Erode (v): xói mòn (thường dùng cho đất đá hoặc sự tự tin).
- The river erodes the riverbank over time. (Con sông xói mòn bờ sông theo thời gian.)
- Deteriorate (v): suy thoái, hư hỏng dần.
- The building has deteriorated due to lack of maintenance. (Tòa nhà đã xuống cấp do thiếu bảo trì.)
- Fade (v): phai dần, mờ dần.
- The color of the curtains faded after years in the sun. (Màu rèm cửa đã phai dần sau nhiều năm dưới ánh nắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear off: mất dần tác dụng (thường dùng cho thuốc, cảm giác).
- The painkiller will wear off in a few hours. (Thuốc giảm đau sẽ hết tác dụng sau vài giờ.)
- Wear through: mòn thủng (một lớp vật liệu).
- He wore through his socks by walking so much. (Anh ấy đã làm thủng tất do đi bộ quá nhiều.)
Thành ngữ liên quan
- The wearing away of time: sự hao mòn của thời gian (thành ngữ chỉ sự thay đổi chậm chạp do thời gian).
- The statue shows the wearing away of time. (Bức tượng cho thấy sự hao mòn của thời gian.)