wear off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mất dần, phai nhạt dần: "wear off" chỉ quá trình một thứ đó (cảm giác, hiệu ứng, lớp phủ) giảm dần biến mất theo thời gian hoặc do tác động bên ngoài. - Biến mất hoàn toàn: Thường dùng để nói về tác dụng của thuốc, cảm xúc, hoặc lớp sơn/phủ bị mòn đi.

dụ sử dụng
  • (Cơn đau từ mũi tiêm sẽ mất dần trong vài giờ.)
  • (Sự mới mẻ của công việc mới đã phai nhạt.)
  • (Lớp sơn trên tường đã bị mòn đi do cọ xát liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wear off" với tác động vật : Dùng để chỉ sự mài mòn bề mặt.
    • The inscription on the old coin has worn off completely. (Dòng chữ trên đồng xu cổ đã mất hoàn toàn.)
  • "wear off" với cảm xúc hoặc thói quen: Diễn tả sự giảm dần của cảm xúc mãnh liệt.
    • The excitement of the trip will wear off after a week. (Sự phấn khích của chuyến đi sẽ giảm dần sau một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Wear (v): mặc, mang, đeo; cũng có nghĩa mòn.
  • Wear away (cụm động từ): mòn dần, xói mòn (thường về vật ).
    • The constant wind wore away the rocks. (Gió liên tục đã mòn dần các tảng đá.)
  • Wear down (cụm động từ): làm yếu dần, làm mòn (cả vật tinh thần).
    • The long hours of work wore down his energy. (Nhiều giờ làm việc dài đã làm cạn kiệt năng lượng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fade: phai nhạt, mờ dần.
    • The colors of the shirt have faded after many washes. (Màu sắc của chiếc áo đã phai sau nhiều lần giặt.)
  • Diminish: giảm bớt.
    • The effect of the medicine will diminish over time. (Tác dụng của thuốc sẽ giảm dần theo thời gian.)
  • Disappear: biến mất.
    • The stain will disappear after treatment. (Vết bẩn sẽ biến mất sau khi xử lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear off: mất dần, phai nhạt (như đã giải thích).
  • Wear out: làm mòn, làm kiệt sức.
    • The constant running has worn out the soles of my shoes. (Việc chạy liên tục đã làm mòn đế giày của tôi.)
  • Wear through: mòn thủng.
    • The cloth has worn through at the elbows. (Vải đã mòn thủng ở khuỷu tay.)
Thành ngữ liên quan
  • "The novelty wears off": Sự mới mẻ mất đi.
    • At first, the new gadget was exciting, but the novelty soon wore off. (Lúc đầu, món đồ mới thật thú vị, nhưng sự mới mẻ nhanh chóng mất đi.)
  • "To wear off the effect": Làm mất tác dụng.
    • Time will wear off the effect of the shock. (Thời gian sẽ làm mất tác động của sốc.)
wear off
The painkiller's effect will wear off in a few hours.