wear on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Trôi qua một cách chậm chạp (về thời gian): "wear on" diễn tả thời gian trôi đi một cách chậm rãi, thường mang cảm giác nặng nề, dài dằng dặc hoặc buồn chán.

dụ sử dụng
  • (Ngày trôi qua một cách chậm chạp, vẫn không tin tức nào đến.)
  • (Khi cuộc họp trôi qua một cách chậm chạp, mọi người ngày càng trở nên thiếu kiên nhẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear on" + (thời gian cụ thể): thường dùng với các khoảng thời gian như the day, the night, the afternoon để nhấn mạnh sự kéo dài.

    • The afternoon wore on, and the heat became unbearable. (Buổi chiều trôi qua chậm chạp, cái nóng trở nên không thể chịu nổi.)
  • "to wear on" + (người): có thể dùng để chỉ tác động tiêu cực lên ai đó.

    • The constant criticism wore on his patience. (Những lời chỉ trích liên tục làm kiên nhẫn của anh ấy cạn dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Wear (v): mặc, mang, đeo; cũng có thể chỉ sự hao mòn hoặc làm mệt mỏi.
    • She wears a red dress. ( ấy mặc một chiếc váy đỏ.)
  • Wear down (cụm động từ): làm mòn, làm suy yếu dần.
    • The constant noise wore down his nerves. (Tiếng ồn liên tục làm suy yếu thần kinh của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Drag on: kéo dài một cách chậm chạp nhàm chán.
    • The lecture dragged on for hours. (Bài giảng kéo dài lê thê hàng giờ.)
  • Pass slowly: trôi qua chậm chạp.
    • Time passed slowly during the wait. (Thời gian trôi qua chậm chạp trong lúc chờ đợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear off: mất dần tác dụng, phai nhạt.
    • The effects of the medicine wore off after a few hours. (Tác dụng của thuốc mất dần sau vài giờ.)
  • Wear out: làm mòn, làm kiệt sức.
    • The long journey wore him out completely. (Chuyến đi dài làm anh ấy kiệt sức hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Time wears on: thời gian trôi đi (thường mang nghĩa triết , nhấn mạnh sự thay đổi không thể tránh khỏi).
    • As time wears on, our memories fade. (Khi thời gian trôi đi, ký ức của chúng ta phai nhạt.)