wear out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Làm mòn, làm hỏng do sử dụng: "wear out" chỉ quá trình một vật bị hư hại, mỏng đi hoặc mất chức năng do sử dụng nhiều lần hoặc ma sát.
    • Làm kiệt sức, làm mệt mỏi: "wear out" cũng có nghĩa khiến ai đó hoặc chính bản thân trở nên kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần do hoạt động quá sức.
dụ sử dụng
  • Làm mòn, làm hỏng:

    • The constant friction wore out the cloth. (Ma sát liên tục đã làm mòn tấm vải.)
    • The old chair finally fell apart completely because it was worn out. (Chiếc ghế cuối cùng đã hỏng hoàn toàn đã bị mòn.)
  • Làm kiệt sức:

    • We wore ourselves out on this hike. (Chúng tôi đã làm mình kiệt sức trong chuyến đi bộ này.)
    • Taking care of three young children can wear out any parent. (Chăm sóc ba đứa trẻ nhỏ có thể khiến bất kỳ bậc cha mẹ nào kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worn out" (dạng bị động): bị mòn, bị hỏng; hoặc kiệt sức.

    • My shoes are worn out after two years of daily use. (Đôi giày của tôi đã bị mòn sau hai năm sử dụng hàng ngày.)
    • After the marathon, he was completely worn out. (Sau cuộc đua marathon, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)
  • "to wear someone out": làm ai đó mệt mỏi.

    • The long meeting wore me out. (Cuộc họp dài đã làm tôi mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wear and tear (danh từ): sự hao mòn tự nhiên do sử dụng.

    • The car has some wear and tear after five years. (Chiếc xe một số hao mòn sau năm năm.)
  • Worn-out (tính từ ghép): đã bị mòn, hỏng; hoặc kiệt sức.

    • He bought a new pair of shoes to replace his worn-out ones. (Anh ấy mua một đôi giày mới để thay thế đôi giày đã mòn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Deteriorate: suy giảm, xấu đi.
  • Exhaust: làm kiệt sức.
  • Fatigue: làm mệt mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear down: làm mòn dần, làm suy yếu dần.

    • The constant criticism wore down her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục làm suy yếu dần sự tự tin của ấy.)
  • Wear away: mòn đi, biến mất dần.

    • The inscription on the stone has worn away over time. (Dòng chữ khắc trên đá đã mòn đi theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • To wear out one's welcome: ở lâu đến mức không còn được chào đón nữa.
    • He wore out his welcome by staying at his friend's house for three months. (Anh ấy đãlâu đến mức không còn được chào đón khi ở nhà bạn mình suốt ba tháng.)