wear the trousers

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): "wear the trousers" một thành ngữ trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc một người (thường phụ nữ) nắm quyền kiểm soát hoặc đưa ra quyết định chính trong một mối quan hệ, gia đình hoặc tổ chức. Thành ngữ này mang hàm ý về sự chi phối quyền lực, thường được dùng trong ngữ cảnh đối lập với vai trò truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Trong cuộc hôn nhân của họ, rõ ràng ấy người nắm quyền.)
  • (Anh ấy có vẻ mạnh mẽ, nhưng thực ra vợ anh ấy mới người quyết định mọi việcnhà.)
  • (Ai người quyền quyết địnhvăn phòng này? Quản lý hay trợ lý?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng với nghĩa ẩn dụ, không liên quan đến quần áo thực tế. nhấn mạnh sự thay đổi vai trò giới tính truyền thống, nơi phụ nữ nắm quyền thay vì đàn ông.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai để chỉ ai đó ảnh hưởng lớn hơn vẻ ngoài.
Biến thể từ gần giống
  • Wear the pants: Biến thể phổ biến ở Mỹ, cùng nghĩa.
    • She definitely wears the pants in that relationship. (Chắc chắn ấy người nắm quyền trong mối quan hệ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Call the shots: đưa ra quyết định, chỉ huy.
    • Who is calling the shots in this house? (Ai người quyết định trong ngôi nhà này?)
  • Rule the roost: làm chủ, thống trị.
    • She rules the roost in that family. ( ấy người làm chủ trong gia đình đó.)
  • Be in charge: chịu trách nhiệm, quản lý.
    • He is in charge of the project. (Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wear the trousers", nhưng có thể liên hệ với:
    • Take charge: nắm quyền.
    • She took charge of the situation. ( ấy nắm quyền kiểm soát tình hình.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear the crown: nắm quyền lực tối cao (thường dùng trong ngữ cảnh hoàng gia hoặc lãnh đạo).
    • After the election, he will wear the crown as the new CEO. (Sau cuộc bầu cử, anh ấy sẽ nắm quyền làm CEO mới.)
  • Wear the pants in the family: một biến thể tương tự, nhấn mạnh vai trò trong gia đình.
    • It's obvious who wears the pants in their household. (Rõ ràng ai người quyết định trong gia đình họ.)