wear thin

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mòn dần, trở nên mỏng đi: "wear thin" chỉ trạng thái một vật trở nên mỏng hơn, yếu hơn do bị sử dụng, ma sát hoặc căng thẳng liên tục. - Trở nên yếu ớt, kém hiệu quả: Nghĩa bóng, chỉ sự kiên nhẫn, lòng khoan dung, hoặc một lời giải thích, lý do nào đó dần mất đi sức thuyết phục, trở nên khó chấp nhận.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The knees of my jeans are beginning to wear thin. (Đầu gối của quần jean tôi đang bắt đầu mòn dần.)
    • The carpet has worn thin in the hallway due to heavy foot traffic. (Tấm thảm đã mỏng đihành lang do nhiều người đi lại.)
  • Nghĩa bóng:

    • His patience is wearing thin after waiting for hours. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đang cạn dần sau nhiều giờ chờ đợi.)
    • The excuses for being late are wearing thin with the boss. (Những lời bào chữa cho việc đi muộn đang trở nên khó chấp nhận với sếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wear thin" + on someone: Trở nên khó chịu, thiếu kiên nhẫn đối với ai đó.

    • The constant complaints are wearing thin on me. (Những lời phàn nàn liên tục đang làm tôi mất kiên nhẫn.)
  • "wear thin" + over time: Dần dần mất đi hiệu quả hoặc sức mạnh theo thời gian.

    • The novelty of the new gadget wore thin after a few weeks. (Sự mới lạ của món đồ công nghệ mới đã phai nhạt sau vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Wear out (v): Làm mòn, hỏng hoàn toàn (mạnh hơn "wear thin").
    • The constant friction wore out the cloth. (Ma sát liên tục đã làm mòn vải.)
  • Wear away (v): Mòn dần, xói mòn.
    • The waves wore away the cliff. (Những con sóng đã xói mòn vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Fade (v): Phai nhạt, mất dần.
  • Diminish (v): Giảm dần, suy yếu.
  • Weaken (v): Làm yếu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear down: Làm mòn, làm kiệt sức (thường dùng cho người).
    • The argument wore me down. (Cuộc tranh luận làm tôi kiệt sức.)
  • Wear off: Biến mất dần (tác dụng của thuốc, cảm xúc).
    • The effect of the painkiller wore off after a few hours. (Tác dụng của thuốc giảm đau đã biến mất sau vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear thin on the nerves: Làm ai đó căng thẳng, khó chịu.
    • His constant tapping is wearing thin on my nerves. (Tiếng liên tục của anh ấy đang làm tôi khó chịu.)
  • Wear thin like an old coat: Trở nên kỹ, mất giá trị (thường dùng trong văn chương).