wear upon
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm kiệt sức, làm mệt mỏi: "wear upon" có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên kiệt quệ, mệt mỏi do sử dụng quá mức, căng thẳng hoặc áp lực kéo dài. Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự suy giảm năng lượng, sức lực hoặc sự bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng ồn liên tục và những giờ làm việc dài bắt đầu làm kiệt sức các công nhân.)
- (Căng thẳng từ công việc đang thực sự làm suy yếu sức khỏe của cô ấy.)
- (Chúng tôi đã kiệt sức trong chuyến đi bộ này, và địa hình đã làm mỏi chân chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wear upon someone/something": thường dùng với tân ngữ là người hoặc bộ phận cơ thể để chỉ sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
- The heavy backpack wore upon his shoulders after hours of walking. (Chiếc ba lô nặng làm mỏi vai anh ấy sau nhiều giờ đi bộ.)
"Wear upon patience/resources": dùng để chỉ sự cạn kiệt về kiên nhẫn, tài nguyên.
- The endless delays are wearing upon my patience. (Những sự chậm trễ vô tận đang làm cạn kiệt kiên nhẫn của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Wear out (cụm động từ): làm mòn, làm kiệt sức (thường mang nghĩa mạnh hơn và phổ biến hơn).
- The children have worn out their shoes. (Lũ trẻ đã làm mòn giày của chúng.)
Wear down (cụm động từ): làm mòn dần, làm suy yếu dần.
- The constant criticism wore down his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục làm suy yếu sự tự tin của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Exhaust: làm kiệt sức.
- The long journey exhausted everyone. (Chuyến đi dài làm mọi người kiệt sức.)
- Fatigue: làm mệt mỏi (thường về thể chất).
- The repetitive tasks fatigued the workers. (Những công việc lặp đi lặp lại làm mệt mỏi các công nhân.)
- Tire: làm mệt.
- The hike tired the group. (Chuyến đi bộ làm cả nhóm mệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear on: tiếp diễn một cách mệt mỏi hoặc kéo dài (thường dùng với thời gian).
- The meeting wore on for hours. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ một cách mệt mỏi.)
- Wear away: mòn dần, biến mất dần.
- The constant rain wore away the soil. (Mưa liên tục làm mòn đất.)
Thành ngữ liên quan
- Wear thin: trở nên mỏng dần, cạn kiệt (thường dùng cho sự kiên nhẫn, lòng tốt).
- His patience is wearing thin. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đang cạn dần.)