wearing
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây mệt mỏi, kiệt sức: "wearing" mô tả điều gì đó khiến bạn cảm thấy mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần, thường là do phải chịu đựng lâu dài.
- Ví dụ: The long meeting was very wearing. (Cuộc họp dài rất mệt mỏi.)
Danh từ:
- Sự mặc, sự đeo: "wearing" chỉ hành động mang trên người một thứ gì đó như quần áo, trang sức, phụ kiện.
- Ví dụ: She bought it for everyday wearing. (Cô ấy mua nó để mặc hàng ngày.)
- Sự mài mòn, sự xói mòn (địa chất): "wearing" mô tả quá trình cơ học làm mòn hoặc nghiền nát một vật liệu, thường do các hạt rửa trôi qua.
- Ví dụ: The wearing of the rocks by water is a slow process. (Sự mài mòn đá bởi nước là một quá trình chậm.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The constant noise was very wearing. (Tiếng ồn liên tục rất mệt mỏi.)
- It's a wearing job that requires a lot of patience. (Đó là một công việc mệt mỏi đòi hỏi nhiều kiên nhẫn.)
Danh từ:
- The wearing of uniforms is compulsory in this school. (Việc mặc đồng phục là bắt buộc ở trường này.)
- Geologists study the wearing of mountains over millions of years. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự mài mòn của núi qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wearing thin": trở nên mỏng dần hoặc mất kiên nhẫn.
- His patience is wearing thin after hours of waiting. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đang cạn dần sau nhiều giờ chờ đợi.)
"wearing on": tiếp tục một cách mệt mỏi hoặc kéo dài.
- The war was wearing on, with no end in sight. (Cuộc chiến kéo dài mệt mỏi, không thấy hồi kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Wear (động từ): mặc, đeo; mang; làm mòn.
- She likes to wear dresses. (Cô ấy thích mặc váy.)
- Wearable (tính từ): có thể mặc được, dễ mặc.
- These shoes are very wearable. (Đôi giày này rất dễ đi.)
- Weariness (danh từ): sự mệt mỏi, kiệt sức.
- He felt a deep weariness after the trip. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sâu sắc sau chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Tiring (tính từ): mệt mỏi, gây mệt.
- Exhausting (tính từ): kiệt sức, làm cạn kiệt năng lượng.
- Demanding (tính từ): đòi hỏi nhiều công sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear out: làm mòn, làm kiệt sức.
- The constant running wore out his shoes. (Việc chạy liên tục đã làm mòn giày của anh ấy.)
- Wear down: mài mòn, làm suy yếu dần.
- The repetitive tasks wear down your motivation. (Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại làm suy yếu động lực của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Wearing your heart on your sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách rõ ràng.
- She always wears her heart on her sleeve, so everyone knows how she feels. (Cô ấy luôn bộc lộ cảm xúc, nên ai cũng biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.)