weasel-worded
Định nghĩa
Tính từ: (weasel-worded) được diễn đạt một cách lảng tránh, mơ hồ, nhằm tránh đưa ra một tuyên bố dứt khoát hoặc có tính cam kết. Từ này thường dùng để chỉ những phát biểu hoặc văn bản có chủ ý gây hiểu nhầm hoặc né tránh trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó đã đưa ra một câu trả lời lảng tránh cho câu hỏi của nhà báo, từ chối xác nhận bất kỳ chính sách cụ thể nào.)
- (Hợp đồng lảng tránh của anh ta để lại nhiều kẽ hở cho công ty khai thác.)
- (Báo cáo đầy rẫy những phát biểu lảng tránh, khiến không thể xác định được sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be weasel-worded": mang tính lảng tránh, mơ hồ.
- The official statement was deliberately weasel-worded to avoid causing panic. (Tuyên bố chính thức được cố tình diễn đạt mơ hồ để tránh gây hoảng loạn.)
- "weasel-worded language": ngôn ngữ lảng tránh.
- Lawyers often use weasel-worded language to protect their clients. (Luật sư thường sử dụng ngôn ngữ lảng tránh để bảo vệ thân chủ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Weasel word (danh từ): từ ngữ lảng tránh, thường dùng để làm yếu đi hoặc phủ nhận một tuyên bố.
- "Possibly", "maybe", and "allegedly" are classic weasel words. ("Có thể", "có lẽ", và "bị cáo buộc" là những từ ngữ lảng tránh điển hình.)
- Weaseling (động từ hiện tại phân từ): hành động dùng từ ngữ lảng tránh.
- Stop weaseling and give me a straight answer! (Đừng lảng tránh nữa và hãy trả lời thẳng thắn đi!)
Từ đồng nghĩa
- Evasive: lảng tránh, né tránh.
- His evasive reply made everyone suspicious. (Câu trả lời lảng tránh của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
- Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
- The ambiguous wording of the rule caused confusion. (Cách diễn đạt mơ hồ của quy tắc đã gây ra sự nhầm lẫn.)
- Equivocal: không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều nghĩa.
- The witness gave an equivocal testimony. (Nhân chứng đã đưa ra lời khai không rõ ràng.)
Các thành ngữ liên quan
- To weasel out of something: trốn tránh trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn bằng cách dùng lời lẽ lảng tránh.
- He tried to weasel out of paying the fine by claiming he didn't understand the rules. (Anh ta cố gắng trốn tránh việc nộp phạt bằng cách tuyên bố mình không hiểu các quy tắc.)