weather condition
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều kiện thời tiết: "weather condition" dùng để chỉ trạng thái tổng thể của khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, gió, mây, và lượng mưa. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả chất lượng hoặc tính chất của thời tiết trong một khoảng thời gian hoặc khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Họ hy vọng có điều kiện thời tiết tốt trong đám cưới ngoài trời của mình.)
- (Mỗi ngày chúng ta đều có các điều kiện thời tiết, và hôm qua cũng không ngoại lệ.)
- (Điều kiện thời tiết quá mưa để có thể chơi trong tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "adverse weather condition": điều kiện thời tiết bất lợi, thường dùng trong báo cáo thời tiết hoặc cảnh báo.
- The flight was delayed due to adverse weather conditions. (Chuyến bay bị hoãn do điều kiện thời tiết bất lợi.)
- "prevailing weather condition": điều kiện thời tiết hiện tại hoặc phổ biến.
- The prevailing weather condition in the region is hot and humid. (Điều kiện thời tiết phổ biến trong khu vực là nóng và ẩm.)
- "weather condition forecast": dự báo điều kiện thời tiết.
- The weather condition forecast predicts heavy rain tomorrow. (Dự báo điều kiện thời tiết dự đoán mưa lớn vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Weather (danh từ): thời tiết (khái niệm chung, không nhấn mạnh điều kiện cụ thể).
- The weather is nice today. (Thời tiết hôm nay đẹp.)
- Atmospheric condition (danh từ): điều kiện khí quyển (thường dùng trong khoa học).
- The atmospheric condition affects the flight. (Điều kiện khí quyển ảnh hưởng đến chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
- Weather: thời tiết (nghĩa hẹp hơn, không bao gồm từ "condition").
- Climate: khí hậu (chỉ thời tiết trung bình dài hạn, không phải điều kiện tức thời).
- Elements: các yếu tố thời tiết (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ liên quan
- Weather condition report: báo cáo điều kiện thời tiết.
- The weather condition report showed a storm approaching. (Báo cáo điều kiện thời tiết cho thấy một cơn bão đang đến gần.)
- Weather condition warning: cảnh báo điều kiện thời tiết.
- A weather condition warning was issued for the coastal area. (Một cảnh báo điều kiện thời tiết đã được ban hành cho khu vực ven biển.)
Thành ngữ liên quan
- Under the weather: cảm thấy khó chịu hoặc ốm yếu (không liên quan trực tiếp đến "weather condition", nhưng có từ "weather").
- I'm feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu.)
- Fair-weather friend: bạn bè chỉ tốt khi thời tiết đẹp (ám chỉ người chỉ ở bên khi mọi thứ thuận lợi).
- Don't rely on him; he's just a fair-weather friend. (Đừng dựa vào anh ta; anh ta chỉ là bạn khi thời tiết đẹp thôi.)