weather forecaster

Định nghĩa

Danh từ: Người dự báo thời tiết: "weather forecaster" chỉ một người chuyên nghiên cứu đưa ra các dự đoán về tình trạng thời tiết trong tương lai, thường dựa trên dữ liệu khí tượng.

dụ sử dụng
  • (Người dự báo thời tiết trên TV nói rằng ngày mai sẽ mưa.)
  • (Một người dự báo thời tiết sử dụng vệ tinh radar để dự đoán bão.)
  • (Chú tôi làm việc như một người dự báo thời tiết cho cơ quan khí tượng quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a weather forecaster": trở thành hoặc làm việc như một người dự báo thời tiết.

    • She has been a weather forecaster for over ten years. ( ấy đã là người dự báo thời tiết hơn mười năm nay.)
  • "a reliable weather forecaster": người dự báo thời tiết đáng tin cậy.

    • Farmers depend on a reliable weather forecaster to plan their harvest. (Nông dân phụ thuộc vào một người dự báo thời tiết đáng tin cậy để lên kế hoạch thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather forecast (danh từ): bản tin dự báo thời tiết (kết quả dự đoán, không phải người thực hiện).

    • I check the weather forecast every morning. (Tôi kiểm tra bản tin dự báo thời tiết mỗi sáng.)
  • Forecaster (danh từ): người dự báo (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác, không chỉ thời tiết).

    • An economic forecaster predicts market trends. (Một nhà dự báo kinh tế dự đoán xu hướng thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Meteorologist: nhà khí tượng học (thường mang tính chuyên môn cao hơn, dùng trong ngữ cảnh khoa học).

    • The meteorologist explained the reason for the heatwave. (Nhà khí tượng học giải thích nguyên nhân của đợt nắng nóng.)
  • Weatherman / Weatherwoman: người đưa tin thời tiết (thường chỉ người xuất hiện trên truyền hình, ít trang trọng hơn).

    • The weatherman on Channel 5 is very funny. (Người đưa tin thời tiết trên kênh 5 rất hài hước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "weather forecaster", nhưng có thể dùng động từ liên quan:) - To forecast the weather: dự báo thời tiết. - The team of scientists forecasts the weather using computer models. (Nhóm các nhà khoa học dự báo thời tiết bằng cách sử dụng mô hình máy tính.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo:) - Weather the storm: vượt qua khó khăn (không liên quan trực tiếp đến "weather forecaster" nhưng dùng từ "weather" trong ngữ cảnh ẩn dụ). - The company managed to weather the storm during the recession. (Công ty đã vượt qua được cơn bão khó khăn trong thời kỳ suy thoái.)

weather forecaster
A weather forecaster points at a map showing sunny skies.