weather forecasting

Định nghĩa

Danh từ: Dự báo thời tiết (weather forecasting) quá trình sử dụng các dữ liệu khoa học công nghệ để dự đoán tình trạng khí quyển trong tương lai, bao gồm nhiệt độ, mưa, gió, độ ẩm, các hiện tượng thời tiết khác.

dụ sử dụng
  • (Dự báo thời tiết giúp nông dân lên kế hoạch cho mùa vụ gieo trồng.)
  • (Dự báo thời tiết hiện đại dựa vào hình ảnh vệ tinh các mô hình máy tính.)
  • (Dự báo thời tiết chính xác có thể cứu sống nhiều người trong các cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-range weather forecasting": dự báo thời tiết dài hạn (thường từ 7 đến 30 ngày).

    • Long-range weather forecasting is less reliable than short-term predictions. (Dự báo thời tiết dài hạn kém chính xác hơn các dự đoán ngắn hạn.)
  • "Numerical weather forecasting": dự báo thời tiết bằng số (sử dụng mô hình toán học phức tạp).

    • Numerical weather forecasting requires powerful supercomputers. (Dự báo thời tiết bằng số đòi hỏi các siêu máy tính mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather forecast (n): bản tin dự báo thời tiết (kết quả cụ thể của quá trình dự báo).

    • The weather forecast says it will rain tomorrow. (Bản tin dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.)
  • Weather forecaster (n): nhà dự báo thời tiết (người thực hiện công việc này).

    • The weather forecaster predicted a cold front moving in. (Nhà dự báo thời tiết đã dự đoán một đợt không khí lạnh đang di chuyển đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Meteorological prediction: dự báo khí tượng (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Climate projection: dự báo khí hậu (thường dùng cho thời gian dài hơn, như hàng thập kỷ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forecast out: dự báo xa (về thời gian).
    • Scientists are trying to forecast out the effects of climate change. (Các nhà khoa học đang cố gắng dự báo xa các tác động của biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Read the weather": đọc hiểu thời tiết (dựa vào các dấu hiệu tự nhiên, không phải công nghệ).
    • Old sailors can read the weather by looking at the clouds. (Các thủy thủ già có thể đọc hiểu thời tiết bằng cách nhìn vào mây.)