weather map

Định nghĩa

Danh từ: Bản đồ thời tiết (một loại bản đồ trong khí tượng học) thể hiện các yếu tố khí tượng chính tại một thời điểm nhất định trên một khu vực rộng lớn.

dụ sử dụng
  • (Nhà khí tượng học sử dụng bản đồ thời tiết để dự báo lượng mưa ngày mai.)
  • (Chúng tôi xem bản đồ thời tiết trên TV để biết cơn bão đang đến không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a weather map": đọc hiểu các ký hiệu trên bản đồ thời tiết.
    • Reading a weather map requires knowledge of isobars and fronts. (Đọc bản đồ thời tiết đòi hỏi kiến thức về đường đẳng áp frông.)
  • "weather map analysis": phân tích bản đồ thời tiết.
    • Weather map analysis helps forecasters track low-pressure systems. (Phân tích bản đồ thời tiết giúp các nhà dự báo theo dõi các hệ thống áp thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather chart (danh từ): biểu đồ thời tiết (một dạng khác của bản đồ thời tiết, thường hiển thị dữ liệu chi tiết hơn).
    • The weather chart showed wind speeds and humidity levels. (Biểu đồ thời tiết cho thấy tốc độ gió độ ẩm.)
  • Synoptic chart (danh từ): bản đồ khái quát (một loại bản đồ thời tiết tổng hợp dùng trong khí tượng học).
    • A synoptic chart is essential for short-term weather forecasting. (Bản đồ khái quát rất cần thiết cho dự báo thời tiết ngắn hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản đồ khí tượng: dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, nhấn mạnh yếu tố khí tượng hơn thời tiết thông thường.
  • Biểu đồ thời tiết: thường chỉ các dạng biểu đồ đơn giản hơn, ít chi tiết hơn bản đồ thời tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "weather map". Tuy nhiên, bạn có thể dùng động từ "to check" (kiểm tra) hoặc "to consult" (tham khảo): - Let's check the weather map before planning the picnic. (Hãy kiểm tra bản đồ thời tiết trước khi lên kế hoạch đi ngoại.) - Pilots consult weather maps to avoid turbulence. (Phi công tham khảo bản đồ thời tiết để tránh nhiễu động.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be on the weather map": (hiếm dùng) có thể hiểu được chú ý hoặc nổi bật trong bối cảnh thời tiết.
    • This storm is so large that it's on every weather map. (Cơn bão này lớn đến nỗi có mặt trên mọi bản đồ thời tiết.)
weather map
A meteorologist points to a weather map on the television screen.