weather outlook

Định nghĩa

Danh từ: Dự báo thời tiết: "weather outlook" một thuật ngữ chỉ một bản dự báo hoặc nhận định về điều kiện thời tiết trong tương lai, thường được đưa ra bởi các cơ quan khí tượng. không chỉ đơn thuần thông tin thời tiết hiện tại, một dự đoán cấu trúc về các hiện tượng thời tiết sắp tới (như mưa, nắng, gió, nhiệt độ) trong một khoảng thời gian cụ thể ( dụ: trong ngày, tuần tới, hoặc mùa).

dụ sử dụng
  • (Dự báo thời tiết cho ngày mai cho thấy khả năng dông.)
  • (Theo dự báo thời tiết, cuối tuần sẽ nắng ấm áp.)
  • (Nông dân dựa vào dự báo thời tiết dài hạn để lên kế hoạch cho mùa trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weather outlook" + tính từ: Thường được bổ nghĩa bằng các tính từ để chỉ phạm vi hoặc độ tin cậy, dụ: (dự báo thời tiết ngắn hạn), (dự báo thời tiết dài hạn), (dự báo thời tiết lạc quan).
  • "weather outlook" trong bối cảnh khí hậu: Đôi khi được dùng để chỉ xu hướng thời tiết trung bình trong một khoảng thời gian, như mùa hoặc năm.
    • The seasonal weather outlook predicts a warmer-than-average winter. (Dự báo thời tiết theo mùa dự đoán một mùa đông ấm hơn trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather forecast (danh từ): dự báo thời tiết (thường dùng phổ biến hơn, mang tính tổng quát).
  • Weather prediction (danh từ): dự đoán thời tiết (nhấn mạnh vào quá trình phân tích).
  • Outlook (danh từ): triển vọng, nhận định (dùng độc lập, không chỉ về thời tiết, dụ: - triển vọng kinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Weather forecast: dự báo thời tiết.
  • Weather report: báo cáo thời tiết (thường thông tin hiện tại hơn dự báo).
  • Climate outlook: dự báo khí hậu (dài hạn hơn, thường theo mùa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "weather outlook", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Issue a weather outlook: đưa ra một dự báo thời tiết. - The national weather service issued a weather outlook for the upcoming week. (Cơ quan thời tiết quốc gia đã đưa ra một dự báo thời tiết cho tuần tới.) - Check the weather outlook: kiểm tra dự báo thời tiết. - I always check the weather outlook before planning a picnic. (Tôi luôn kiểm tra dự báo thời tiết trước khi lên kế hoạch đi ngoại.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "weather outlook", nhưng có thể liên quan đến khái niệm dự báo thời tiết qua các cụm như: - Weather the storm: vượt qua khó khăn (ẩn dụ từ thời tiết). - On the horizon: sắp xảy ra (thường dùng trong dự báo).

weather outlook
The weather outlook shows sunny skies for tomorrow.