weather ship

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thời tiết: "weather ship" một loại tàu biển chuyên dụng được trang bị các thiết bị để thực hiện các quan sát khí tượng (thời tiết) trên đại dương. Những tàu này thường hoạt độngcác vị trí cố định trên biển nhằm thu thập dữ liệu về áp suất không khí, nhiệt độ, gió, độ ẩm, các hiện tượng thời tiết khác để phục vụ dự báo nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weather ship collected data on wind speed and wave height in the Atlantic. (Tàu thời tiết đã thu thập dữ liệu về tốc độ gió chiều cao sóngĐại Tây Dương.)
    • During the 20th century, weather ships played a crucial role in maritime weather forecasting. (Trong suốt thế kỷ 20, các tàu thời tiết đóng vai trò quan trọng trong dự báo thời tiết hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weather ship station": trạm tàu thời tiết, chỉ vị trí cố định trên biển nơi tàu thời tiết hoạt động.
    • The weather ship remained at its station for six months, sending hourly reports. (Tàu thời tiết ở lại trạm của trong sáu tháng, gửi báo cáo mỗi giờ.)
  • "manned weather ship": tàu thời tiết người lái, phân biệt với các trạm tự động.
    • Manned weather ships were gradually replaced by automated buoys in the 1970s. (Các tàu thời tiết người lái dần được thay thế bằng phao tự động vào những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather buoy: phao thời tiết, một thiết bị tự động nổi trên biển dùng để thu thập dữ liệu khí tượng, thay thế cho tàu thời tiết trong nhiều trường hợp.
    • Weather buoys are cheaper and more durable than weather ships. (Phao thời tiết rẻ hơn bền hơn tàu thời tiết.)
  • Weather station: trạm thời tiết (trên đất liền hoặc trên biển), có thể bao gồm cả tàu thời tiết.
    • The weather station on the island provided valuable data for the local forecast. (Trạm thời tiết trên đảo cung cấp dữ liệu quý giá cho dự báo địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocean weather vessel: tàu thời tiết đại dương, từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
    • The ocean weather vessel was equipped with advanced radar and anemometers. (Tàu thời tiết đại dương được trang bị radar máy đo gió tiên tiến.)
  • Meteorological ship: tàu khí tượng, nhấn mạnh vào mục đích khoa học.
    • Meteorological ships often cooperate with research institutions for climate studies. (Các tàu khí tượng thường hợp tác với các viện nghiên cứu cho các nghiên cứu khí hậu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "weather ship", nhưng có thể dùng:
    • Station a weather ship: bố trí một tàu thời tiết tại một vị trí.
      • The navy decided to station a weather ship near the hurricane zone. (Hải quân quyết định bố trí một tàu thời tiết gần khu vực bão.)
    • Decommission a weather ship: ngừng hoạt động một tàu thời tiết.
      • After decades of service, the last weather ship was decommissioned in 2010. (Sau nhiều thập kỷ phục vụ, tàu thời tiết cuối cùng đã ngừng hoạt động vào năm 2010.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "weather ship". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • "Weather the storm": vượt qua khó khăn (không liên quan trực tiếp đến tàu thời tiết, nhưng dùng từ "weather").
      • The company managed to weather the storm of economic recession. (Công ty đã vượt qua cơn bão suy thoái kinh tế.)
weather ship
The weather ship records atmospheric pressure and wind speed.