weather side

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phía đón gió, phía hứng gió: "weather side" chỉ phía của một vật thể (như tàu thuyền, tòa nhà, ngọn đồi) đối diện trực tiếp với hướng gió thổi tới. Đây phía chịu tác động mạnh nhất của gió.
dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ cố định buồmphía đón gió của con tàu để bảo vệ chúng khỏi gió mạnh.)
  • (Phía hứng gió của ngọn núi nhận được lượng tuyết rơi nhiều nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the weather side of something": ở phía đón gió của một vật.

    • The house was built on the weather side of the hill, so it is always exposed to the wind. (Ngôi nhà được xâyphía đón gió của ngọn đồi, vậy luôn tiếp xúc với gió.)
  • "weather side" trong hàng hải: Trong điều hướng tàu thuyền, "weather side" phía gió thổi vào, thường được dùng để xác định vị trí an toàn hoặc chiến lược.

    • The captain ordered the crew to move the cargo to the weather side to balance the ship. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn di chuyển hàng hóa sang phía đón gió để cân bằng tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather (n, v): thời tiết; chịu đựng, vượt qua (thời tiết xấu).
    • The weather is changing rapidly. (Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng.)
  • Windward side (n): phía đón gió (từ đồng nghĩa chính xác).
    • The windward side of the island is lush due to rain. (Phía đón gió của hòn đảo xanh tươi nhờ mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Windward side: phía đón gió (thường dùng trong hàng hải khí tượng).
  • Upwind side: phía ngược chiều gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weather through: vượt qua (khó khăn, thời tiết xấu).
    • The ship weathered through the storm. (Con tàu đã vượt qua cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep one's weather eye open: cảnh giác, đề phòng.
    • You need to keep your weather eye open for any sudden changes in the situation. (Bạn cần phải cảnh giác với bất kỳ thay đổi đột ngột nào trong tình huống.)
weather side
The ship's crew secured the cargo on the weather side.