weather station

Định nghĩa

Danh từ:
- Trạm khí tượng: "weather station" một địa điểm quan trắc trong mạng lưới các trạm, nơi dữ liệu khí tượng (như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất không khí, tốc độ gió) được ghi lại thu thập một cách hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Trạm khí tượng trên núi đã ghi nhận nhiệt độ -10°C.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu từ các trạm khí tượng để dự báo bão.)
  • (Trường chúng tôi một trạm khí tượng nhỏ dành cho các thí nghiệm khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automatic weather station": trạm khí tượng tự động, hoạt động không cần con người giám sát liên tục.
    • Automatic weather stations are placed in remote areas to collect data 24/7. (Các trạm khí tượng tự động được đặtvùng xa xôi để thu thập dữ liệu suốt ngày đêm.)
  • "weather station network": mạng lưới các trạm khí tượng.
    • A global weather station network helps track climate change. (Một mạng lưới trạm khí tượng toàn cầu giúp theo dõi biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather (n): thời tiết.
    • The weather is sunny today. (Thời tiết hôm nay nắng.)
  • Station (n): trạm, ga.
    • The train station is crowded. (Nhà ga đông đúc.)
  • Meteorological station (n): trạm khí tượng (từ đồng nghĩa chính xác hơn nhưng ít phổ biến hơn "weather station").
Từ đồng nghĩa
  • Observation post: trạm quan trắc (thường dùng trong quân sự hoặc khoa học).
  • Climate station: trạm khí hậu (nhấn mạnh vào việc đo đạc khí hậu dài hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "weather station", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hoạt động:
    • Set up a weather station: thiết lập một trạm khí tượng.
      • They set up a weather station in the desert. (Họ thiết lập một trạm khí tượng trong sa mạc.)
    • Monitor from a weather station: theo dõi từ một trạm khí tượng.
      • Scientists monitor wind patterns from the weather station. (Các nhà khoa học theo dõi các mẫu gió từ trạm khí tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "weather station". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Weather the storm: vượt qua khó khăn (không liên quan trực tiếp đến "weather station" nhưng từ "weather").
      • The company managed to weather the storm of the economic crisis. (Công ty đã vượt qua cơn bão của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
weather station
A small weather station sits on a hilltop, collecting data.